Trang chủ

Video

Giới thiệu

Tôn Hoa Sen

Tôn Đông Á

Tôn cách nhiệt

Bảng giá tôn

Giá thép

VLXD

Tư vấn

Liên hệ

Báo giá máng xối nhựa chính hãng, có ưu đãi 2-5%, giao hàng vận nơi

4.0/5 (2 votes)

Máng xối nhựa mang đến giải pháp thoát nước gọn đẹp cho mỗi mái nhà. Chất liệu PVC hoặc uPVC nhẹ, không gỉ sét, kết hợp nhiều kiểu dáng và màu sắc để dễ dàng hài hòa với kiến trúc. Khi được lắp đặt đúng quy cách, máng thu nước mưa và dẫn về ống thoát, giúp hạn chế nước tràn xuống tường, hiên nhà và lối đi. Sản phẩm phù hợp với nhà ở, cửa hàng, mái che và các công trình phụ trợ.


1. Đặc điểm Máng xối nhựa

Máng xối nhựa là bộ phận thu gom nước mưa chảy từ mái và dẫn nước về ống thoát. Với trọng lượng nhẹ, không bị gỉ sét và có nhiều kiểu dáng, sản phẩm được sử dụng cho nhà ở, mái hiên, cửa hàng, nhà kho và các công trình phụ trợ.


Để hệ thống thoát nước hoạt động tốt, việc chọn máng cần dựa trên diện tích mái, kích thước lòng máng và số lượng ống thoát. Chất liệu, độ dày và màu sắc cũng là những yếu tố quan trọng khi so sánh các sản phẩm trên thị trường.

Máng xối nhựa là rãnh thoát nước được lắp dọc mép mái hoặc tại vị trí giao giữa các mái. Nước mưa từ tấm lợp chảy vào lòng máng, đi qua cửa thu rồi xuống ống thoát theo hướng đã thiết kế.

Sản phẩm thường được làm từ nhựa PVC hoặc uPVC. Một số dòng được bổ sung lớp bề mặt hoặc phụ gia nhằm phù hợp hơn với điều kiện sử dụng ngoài trời. Thành phần và khả năng chịu thời tiết cụ thể phụ thuộc vào từng nhà sản xuất, vì vậy nên kiểm tra thông số sản phẩm trước khi lựa chọn.

1.1 Cấu tạo của hệ thống máng xối nhựa

Máng xối không chỉ gồm một thanh máng. Để thu nước và dẫn nước kín, ổn định, hệ thống thường có các bộ phận sau:

Bộ phận
Chức năng
Thân máng
Hứng và dẫn nước mưa dọc theo mép mái
Giá đỡ hoặc móc treo
Cố định máng vào công trình, giữ cao độ và độ dốc
Khớp nối thẳng
Nối các thanh máng thành tuyến dài
Góc nối
Chuyển hướng máng tại góc mái
Đầu bịt
Đóng kín hai đầu tuyến máng
Cửa thu hoặc phễu thu
Dẫn nước từ máng xuống ống thoát
Ống thoát và phụ kiện ống
Đưa nước đến vị trí xả


Các bộ phận cần đồng bộ về kích thước và kiểu liên kết. Nếu dùng khớp nối không đúng hệ máng, mối ghép có thể khó lắp, không kín hoặc không đáp ứng yêu cầu co giãn của vật liệu khi nhiệt độ thay đổi.

1.2 Độ dày máng xối nhựa

Độ dày thành máng có thể dao động khoảng 1,8–3,5mm ở một số dòng sản phẩm, nhưng không có một độ dày chung cho mọi loại máng nhựa. Máng nhỏ dùng cho mái hiên có thể có kết cấu khác với máng lớn dùng cho nhà kho hoặc khu vực thu nhiều nước.

Khi xem thông số độ dày, nên kiểm tra thêm:

  • Chất liệu nhựa: PVC, uPVC hoặc vật liệu có cấu tạo bề mặt riêng.
  • Thiết kế mặt cắt: Máng có gân tăng cứng có thể giữ dáng khác với máng thành phẳng.
  • Khoảng cách giá đỡ: Giá đỡ lắp quá thưa dễ khiến máng võng khi chứa nước.
  • Điều kiện lắp đặt: Máng lộ thiên chịu nắng mưa trực tiếp cần phù hợp với sử dụng ngoài trời.

Máng dày hơn không đồng nghĩa với thoát nước nhanh hơn. Khả năng thoát nước phụ thuộc chủ yếu vào tiết diện lòng máng, độ dốc và kích thước, số lượng ống thoát.

1.3 Quy cách và kiểu dáng phổ biến

Máng xối nhựa có nhiều chiều rộng, chiều sâu và chiều dài thanh khác nhau. Các kiểu dáng thường gặp gồm:

  • Máng nhựa vuông hoặc chữ nhật: Đáy tương đối phẳng, thành thẳng, phù hợp với kiến trúc hiện đại.
  • Máng nhựa chữ U bo góc: Lòng máng mềm mại, thuận tiện vệ sinh.
  • Máng nhựa bán nguyệt: Dáng cong, thường được lắp lộ thiên dọc mép mái.
  • Máng nhựa có cánh: Có phần mép mở rộng để xử lý vị trí tiếp giáp với mái.
  • Máng nhựa kích thước lớn: Được lựa chọn cho khu vực có lượng nước thu gom nhiều, khi hệ phụ kiện và ống thoát đáp ứng tương ứng.

Chiều dài mỗi thanh có thể khác nhau theo dòng sản phẩm. Trước khi đặt mua, nên đo tổng chiều dài mép mái, số góc chuyển hướng và vị trí ống thoát để tính đủ thân máng cùng phụ kiện.

1.4 Màu sắc của máng xối nhựa

Các màu thường gặp là trắng, xám, nâu và đen; một số dòng có thêm xanh hoặc màu khác. Màu trắng tạo cảm giác sáng sạch, màu xám và đen phù hợp với mặt tiền hiện đại, còn màu nâu dễ kết hợp với mái ngói hoặc các chi tiết tông gỗ.

Với máng lộ thiên, nên chọn thân máng, góc nối, đầu bịt và ống thoát cùng màu để tổng thể công trình liền mạch. Màu sắc sẵn có tùy từng nhà sản xuất và hệ sản phẩm.

1.5 Ứng dụng của máng xối nhựa

  • Nhà ở dân dụng: Thu nước từ mái tôn, mái ngói và dẫn về hệ thống thoát, hạn chế nước mưa chảy trực tiếp xuống tường hoặc cửa.
  • Mái hiên, mái che sân: Trọng lượng nhẹ giúp việc vận chuyển, lắp đặt thuận tiện cho các mái có diện tích vừa và nhỏ.
  • Cửa hàng, quán cà phê: Máng có nhiều kiểu dáng và màu sắc, phù hợp với vị trí dễ nhìn thấy từ mặt tiền.
  • Nhà kho, công trình phụ trợ: Sử dụng khi tiết diện máng và ống thoát đáp ứng lượng nước từ mái.
  • Trang trại, nhà kính: Có thể bố trí để thu gom nước mưa theo tuyến mái và dẫn nước đến vị trí xả hoặc khu vực lưu trữ được thiết kế sẵn.

Đối với nhà xưởng có mái rất rộng, không nên chỉ chọn máng theo màu hoặc giá. Cần tính toán lượng nước tập trung và khả năng chịu lực của toàn bộ hệ thống.

1.6 Ưu điểm của máng xối nhựa

  • Trọng lượng nhẹ, thuận tiện lắp đặt
  • Máng nhựa dễ vận chuyển và đưa lên vị trí thi công. Hệ phụ kiện lắp ghép giúp hoàn thiện các tuyến mái có góc hoặc nhiều đoạn nối.
  • Không bị gỉ sét
  • Khác với thép, vật liệu nhựa không bị gỉ khi thường xuyên tiếp xúc với nước mưa. Đây là ưu điểm đối với hệ thống được lắp ngoài trời.
  • Đa dạng kiểu dáng và màu sắc
  • Từ máng vuông gọn gàng đến máng bán nguyệt mềm mại, khách hàng có thể lựa chọn kiểu phù hợp với kiến trúc và màu mái.
  • Dễ kiểm tra, vệ sinh
  • Nếu máng được bố trí ở vị trí tiếp cận thuận tiện, việc lấy lá cây, bùn cát và kiểm tra các mối nối tương đối đơn giản.
  • Chi phí phù hợp nhiều công trình
  • Máng nhựa có nhiều phân khúc theo kích thước, chất liệu và độ dày, giúp người dùng lựa chọn theo nhu cầu và ngân sách.

Lưu ý khi chọn và sử dụng máng xối nhựa

Máng cần được lắp có độ dốc hướng về cửa thu, cố định bằng giá đỡ đúng khoảng cách theo hướng dẫn của hệ sản phẩm. Các mối nối phải lắp kín nhưng vẫn đáp ứng yêu cầu co giãn của nhựa khi nhiệt độ thay đổi.

Sau khi thi công, nên thử nước để kiểm tra hướng chảy và phát hiện điểm rò. Trong quá trình sử dụng, cần vệ sinh lá cây, rác và bùn cát định kỳ, đặc biệt trước mùa mưa. Không nên để vật nặng tì lên máng hoặc đặt máng gần nguồn nhiệt vượt điều kiện sử dụng của sản phẩm

2. Các kiểu Máng xối nhựa

Máng xối nhựa giúp thu gom nước mưa từ mái và dẫn về ống thoát, hạn chế nước chảy tràn xuống tường, cửa và lối đi. Sản phẩm có nhiều kiểu dáng, từ máng vuông gọn gàng đến máng bán nguyệt mềm mại. Mỗi kiểu phù hợp với một vị trí lắp đặt và yêu cầu thẩm mỹ khác nhau.


Trước khi chọn mua, nên xem xét diện tích mái, lượng nước cần thoát, vị trí lắp máng và khả năng tìm đủ phụ kiện đồng bộ.

1. Máng xối nhựa vuông

Máng xối nhựa vuông có đáy tương đối phẳng, hai thành dựng đứng hoặc hơi nghiêng. Các đường nét thẳng tạo vẻ gọn gàng, phù hợp với nhà phố, cửa hàng và công trình có kiến trúc hiện đại.

Ưu điểm của kiểu máng này là dễ bố trí dọc diềm mái, thuận tiện kiểm tra lòng máng và lấy lá cây, bùn cát. Máng vuông thường đi cùng đầu bịt, góc nối, giá đỡ và ống thoát cùng hệ sản phẩm.

2. Máng xối nhựa chữ U bo góc

Máng chữ U có lòng máng cong nhẹ ở đáy hoặc tại các góc tiếp giáp với thành. Hình dáng này mềm mại hơn máng vuông và hạn chế những góc hẹp dễ tích tụ cặn bẩn.

Sản phẩm phù hợp với mái nhà ở, mái hiên, nhà vườn và các vị trí lắp nổi. Khi chọn máng chữ U, cần kiểm tra kích thước giá đỡ và khớp nối vì phụ kiện của máng vuông thường không dùng chung được.

3. Máng xối nhựa bán nguyệt

Máng bán nguyệt có mặt cắt cong như nửa hình tròn. Đây là kiểu dáng quen thuộc cho hệ máng lộ thiên dọc mép mái, tạo đường viền nhẹ nhàng cho công trình.

Lòng máng cong giúp việc vệ sinh thuận tiện, phù hợp với nhà ở, biệt thự, mái hiên hoặc công trình chú trọng vẻ ngoài. Kích thước máng và ống thoát cần được chọn theo diện tích mái, nhất là với tuyến máng dài.

4. Máng xối nhựa hình chữ nhật miệng rộng

Kiểu máng này có bề rộng miệng lớn hơn chiều sâu, giúp tiếp nhận nước trên một khoảng mép mái rộng. Mặt cắt có thể vuông góc hoặc bo nhẹ tùy thiết kế của nhà sản xuất.

Máng hình chữ nhật miệng rộng phù hợp với những mái cần thu lượng nước nhiều hơn máng cỡ nhỏ. Tuy nhiên, miệng máng rộng chưa đủ để bảo đảm thoát nước nhanh; cửa thu và ống thoát cũng phải có kích thước, số lượng phù hợp.

5. Máng xối nhựa thành cao

Máng thành cao có lòng sâu hơn để tăng không gian chứa nước. Kiểu này có thể được cân nhắc tại vị trí nước từ mái chảy xuống tập trung hoặc nơi cần hạn chế nước bắn ra ngoài.

Khi lắp đặt, cần chú ý độ dốc và khả năng chịu lực của giá đỡ. Nếu nước thoát chậm, máng thành cao vẫn có thể bị đầy và tràn khi mưa lớn.

6. Máng xối nhựa có gân tăng cứng

Một số mẫu máng có thêm gân hoặc gờ ở thành và đáy. Những chi tiết này giúp thân máng giữ hình dạng ổn định hơn trong quá trình lắp đặt và sử dụng.

Kiểu máng có gân phù hợp với các tuyến dài hoặc vị trí cần tăng độ cứng. Dù vậy, vẫn phải bố trí giá đỡ theo hướng dẫn của nhà sản xuất; gân tăng cứng không thay thế cho hệ treo máng.

7. Máng xối nhựa có cánh

Máng có cánh được thiết kế thêm một hoặc hai phần mép mở rộng để xử lý vị trí tiếp giáp với mái hoặc tường. Kiểu dáng cụ thể tùy thuộc vào kết cấu mái và phương án thi công.

Loại máng này thích hợp với một số mái che, vị trí sát tường hoặc nơi cần dẫn nước từ hai mặt mái vào cùng một rãnh. Khi sử dụng, cần chú trọng xử lý kín các điểm tiếp giáp để tránh nước thấm xuống bên dưới.

8. Máng xối nhựa lắp nổi và lắp ẩn

Bên cạnh hình dạng mặt cắt, máng nhựa còn được phân biệt theo cách bố trí:

Cách lắp đặt
Đặc điểm
Điểm cần lưu ý
Lắp nổi ở mép mái
Dễ quan sát, vệ sinh và thay thế phụ kiện
Chọn màu máng hài hòa với mặt tiền
Lắp ẩn sau diềm mái
Giữ vẻ ngoài công trình gọn hơn
Cần có lối kiểm tra và phương án xử lý khi nước tràn


Không phải hệ máng nhựa nào cũng phù hợp để lắp ẩn. Trước khi lựa chọn, cần kiểm tra kết cấu mái và hướng dẫn lắp đặt của sản phẩm.

3. Bảng giá Máng xối nhựa

Giá máng xối nhựa tham khảo từ 45.000–220.000 đồng/mét, tùy kiểu dáng, kích thước, độ dày và chất liệu PVC hoặc uPVC. Máng cỡ nhỏ phù hợp với mái hiên, nhà ở; mái có diện tích lớn cần chọn tiết diện và hệ ống thoát tương ứng. Khi dự toán, bạn nên tính thêm đầu bịt, khớp nối, cửa thu và chi phí lắp đặt để có mức giá hoàn thiện sát thực tế. 

BẢNG GIÁ MÁNG XỐI NHỰA
Loại máng xối nhựa Quy cách Độ dày Giá tham khảo
Máng nhựa vuông PVC 80 × 80 mm 1,8 mm 45.000 – 60.000 đồng/mét
Máng nhựa vuông PVC 100 × 100 mm 2,0 mm 65.000 – 80.000 đồng/mét
Máng nhựa vuông uPVC chống UV 100 × 100 mm 2,5 mm 80.000 – 100.000 đồng/mét
Máng nhựa vuông uPVC 120 × 120 mm 3,0 mm 100.000 – 130.000 đồng/mét
Máng nhựa PVC Rộng 150 mm 2,0 mm 75.000 – 95.000 đồng/mét
Máng nhựa PVC Rộng 200 mm 2,5 mm 95.000 – 120.000 đồng/mét
Máng nhựa PVC Rộng 250 mm 3,0 mm 130.000 – 160.000 đồng/mét
Máng nhựa PVC Rộng 300 mm 3,5 mm 180.000 – 220.000 đồng/mét


Lưu ý: Hai nhóm trong bảng dùng cách ghi quy cách khác nhau: máng vuông ghi kích thước mặt cắt, còn nhóm PVC phía dưới ghi chiều rộng danh nghĩa. Vì vậy, không nên so giá chỉ theo con số kích thước. Đây là giá tham khảo, chưa tính đầu bịt, khớp nối, góc nối, cửa thu, ống thoát, vận chuyển và lắp đặt. Giá thực tế có thể thay đổi theo thương hiệu, màu sắc, số lượng và thời điểm mua

4. Công ty tôn thép Sông Hồng Hà

Công ty Tôn Thép Sông Hồng Hà cung cấp đa dạng tôn lợp mái, thép xây dựng, phụ kiện lợp mái và các loại máng xối, đáp ứng nhu cầu vật tư cho nhà ở, mái che, nhà kho, nhà xưởng cùng nhiều công trình dân dụng, công nghiệp.


Với định hướng tư vấn sản phẩm theo từng hạng mục, Sông Hồng Hà giúp khách hàng lựa chọn vật liệu phù hợp về quy cách, công năng, thẩm mỹ và chi phí dự kiến.

4.1 Đa dạng tôn lợp mái cho từng nhu cầu

Mái nhà không chỉ che nắng, chắn mưa mà còn góp phần quyết định vẻ ngoài và sự tiện nghi của công trình. Tôn Thép Sông Hồng Hà cung cấp nhiều lựa chọn tôn lợp mái để khách hàng cân nhắc theo thiết kế và mục đích sử dụng:

  • Tôn mạ kẽm: Phù hợp với các hạng mục cần vật liệu lợp mái có chi phí hợp lý.
  • Tôn lạnh, tôn màu: Có nhiều màu sắc và kiểu sóng để phối hợp với kiến trúc công trình.
  • Tôn cách nhiệt: Được lựa chọn cho mái cần tăng khả năng hạn chế nóng.
  • Tôn giả ngói và các dòng tôn tạo hình: Phù hợp với nhà ở, mái hiên và công trình chú trọng thẩm mỹ.

Khi chọn tôn, khách hàng nên xem xét độ dày thực tế, quy cách sóng, màu sắc và diện tích mái. Lựa chọn đúng vật liệu ngay từ đầu giúp thi công thuận tiện và dự toán chi phí rõ ràng hơn.

4.2 Cung cấp thép phục vụ xây dựng và gia công

Bên cạnh tôn lợp mái, thép là nhóm vật tư quan trọng cho khung mái, nhà tiền chế, mái che và nhiều hạng mục xây dựng khác. Tùy yêu cầu công trình, khách hàng có thể tìm hiểu các quy cách thép phù hợp để làm kết cấu đỡ, khung xương hoặc chi tiết gia công.

Việc lựa chọn thép cần dựa trên bản vẽ, kích thước, tải trọng và điều kiện sử dụng. Sông Hồng Hà hướng đến việc cung cấp thông tin quy cách rõ ràng để khách hàng thuận tiện đối chiếu vật tư trước khi đặt hàng.

4.3 Phụ kiện lợp mái đồng bộ

Một hệ mái hoàn chỉnh không thể thiếu phụ kiện. Các chi tiết như úp nóc, diềm mái, vít bắn tôn, chi tiết liên kết và phụ kiện gia công theo yêu cầu giúp hoàn thiện những vị trí tiếp giáp, cố định tấm lợp và tạo vẻ ngoài gọn đẹp.

Phụ kiện cần tương thích với kiểu tôn, màu mái và kết cấu lắp đặt. Đặc biệt, vít bắn tôn sử dụng tại vị trí ngoài trời nên được chọn đúng chiều dài, loại mũi và vòng đệm chống thấm để hạn chế nguy cơ dột tại lỗ vít.

4.4 Máng xối – Dòng sản phẩm nổi bật tại Tôn Thép Sông Hồng Hà

Trong hệ mái, máng xối đảm nhận nhiệm vụ thu gom nước mưa và dẫn về ống thoát. Một hệ máng được lựa chọn đúng giúp hạn chế nước tràn xuống tường, cửa, lối đi và khu vực quanh công trình.

Tôn Thép Sông Hồng Hà cung cấp nhiều lựa chọn máng xối để đáp ứng từng nhu cầu:

  • Máng xối tôn mạ kẽm
  • Dễ chấn gấp theo kích thước thực tế, có thể gia công thành máng chữ U, hình hộp, hình thang, một cánh hoặc hai cánh. Đây là lựa chọn phù hợp cho nhiều mái nhà ở, nhà kho và nhà xưởng với mức đầu tư hợp lý.
  • Máng xối tôn màu
  • Phù hợp với công trình muốn đồng bộ màu máng và mái lợp. Ngoài khả năng dẫn nước, máng tôn màu còn góp phần giữ mặt tiền hài hòa, gọn gàng.
  • Máng xối inox
  • Có bề mặt sáng sạch, dễ vệ sinh và nhiều lựa chọn độ dày. Máng inox có thể được gia công theo bản vẽ cho các công trình cần kích thước riêng hoặc chú trọng độ bền, tính thẩm mỹ.
  • Máng xối nhựa
  • Trọng lượng nhẹ, không gỉ sét, đa dạng kiểu dáng và màu sắc. Các hệ máng nhựa thường có đầu bịt, góc nối, cửa thu và ống thoát đồng bộ, thuận tiện cho nhà ở, mái hiên và công trình phụ trợ.
  • Máng xối gia công theo yêu cầu
  • Với mái có nhiều góc, vị trí giao mái phức tạp hoặc diện tích thu nước lớn, máng xối có thể được sản xuất theo kích thước và hình dạng trong bản vẽ. Việc xác định đúng chiều rộng, chiều sâu, độ dốc và vị trí ống thoát giúp hệ máng hoạt động hiệu quả hơn.

4.5 Phù hợp với nhiều quy mô công trình

Từ mái hiên nhà ở đến mái nhà xưởng diện tích lớn, mỗi công trình có yêu cầu khác nhau về vật liệu và khả năng thoát nước. Nhà ở thường chú trọng sự gọn đẹp và màu sắc hài hòa. Nhà kho, nhà xưởng lại cần tính toán kỹ tiết diện máng, số lượng cửa thu và hệ giá đỡ.

Vì vậy, khi lựa chọn vật tư, khách hàng nên cung cấp bản vẽ hoặc kích thước thực tế của mái. Đây là cơ sở để xác định loại tôn, phụ kiện và máng xối phù hợp, tránh đặt hàng thiếu quy cách hoặc phát sinh khi thi công.

4.6 Cam kết của Tôn Thép Sông Hồng Hà

Tôn Thép Sông Hồng Hà cam kết:

  • Tư vấn theo nhu cầu thực tế, giúp khách hàng chọn đúng tôn, thép, phụ kiện và kiểu máng xối cho từng hạng mục.
  • Cung cấp thông tin quy cách rõ ràng về chất liệu, độ dày, kích thước, màu sắc và số lượng đặt hàng.
  • Hỗ trợ gia công máng xối theo yêu cầu, dựa trên bản vẽ hoặc kích thước được thống nhất.
  • Báo giá minh bạch, làm rõ phần vật tư, phụ kiện, gia công và các chi phí liên quan.
  • Chú trọng chất lượng sản phẩm và phục vụ, đồng hành cùng khách hàng trong quá trình lựa chọn, đặt hàng và hoàn thiện vật tư cho công trình.

Một mái nhà hoàn thiện cần tôn lợp phù hợp, kết cấu thép chắc chắn, phụ kiện đúng quy cách và hệ máng xối thoát nước hiệu quả. Với danh mục vật tư đa dạng, Tôn Thép Sông Hồng Hà mang đến giải pháp lựa chọn đồng bộ cho công trình dân dụng lẫn công nghiệp, giúp khách hàng chủ động hơn về chất lượng, thẩm mỹ và chi phí xây dựng.

Các bạn xem thêm máng xối inox

CÔNG TY TÔN THÉP SÔNG HỒNG HÀ

  • Kho 1: Số 436 Hà Huy Giáp, Khu Phố 5, Phường Thạnh Xuân Q12 ,TPHCM
  • Kho 2: Số 6 Lê Văn Khương, Phường Thới An, Quận 12, TPHCM
  • Văn Phòng: 63 Tân Xuân 2, xã Hóc Môn, Hồ Chí Minh, Việt Nam
  • Hotline: 0933 144 555 – 0939 066 130
  • Email:  thepsonghongha@gmail.com
  • Website:www.satthepxaydungvn.com
  • Website:www.tonnhua.net 
↑