Máng xối nhựa vuông độ bền cao, thiết kế đẹp, sang trọng phụ hợp mọi nhà
Liên hệ
Chất liệu: Nhựa
Bảo hành: Chính hãng
Thông tin thêm...
Máng xối nhựa vuông mang đến đường nét gọn gàng cho mái nhà và giải pháp dẫn nước mưa hiệu quả. Chất liệu PVC hoặc uPVC nhẹ, không gỉ sét; thành máng chắc chắn, bề mặt nhẵn và phụ kiện đồng bộ giúp lắp đặt kín khít, thuận tiện vệ sinh. Với nhiều kích thước và màu sắc, sản phẩm dễ dàng hòa hợp với mái hiên, nhà phố, cửa hàng hay nhà kho, góp phần giữ tường và lối đi khô ráo qua mỗi mùa mưa.
Mua ngayGiá sản phẩm tùy vào thời điểm và chất liệu sản phẩm. Vui lòng gọi 0933144555 để biết giá chính xác nhất
Máng xối nhựa vuông kết hợp vẻ ngoài gọn đẹp với khả năng thoát nước thiết thực cho mái nhà. Được sản xuất từ nhựa PVC hoặc uPVC, sản phẩm nhẹ, không gỉ sét; các dòng chất lượng có thành máng chắc chắn, bề mặt nhẵn và phụ kiện đồng bộ để lắp ghép kín khít. Từ mái hiên, nhà phố đến cửa hàng và nhà kho nhỏ, máng giúp dẫn nước mưa về đúng vị trí thoát, hạn chế nước tràn xuống tường và lối đi, đồng thời giữ cho công trình luôn chỉn chu.

1. Đặc điểm Máng xối nhựa vuông
Máng xối nhựa vuông là giải pháp thu gom nước mưa được nhiều gia đình và công trình lựa chọn nhờ kiểu dáng gọn đẹp, trọng lượng nhẹ và dễ lắp đặt. Được bố trí dọc mép mái, máng hứng nước chảy từ mái nhà rồi dẫn về ống thoát, hạn chế nước tràn xuống tường, cửa và lối đi.

Sản phẩm có nhiều kích thước, màu sắc cùng hệ phụ kiện đi kèm, phù hợp với mái nhà ở, mái hiên, cửa hàng và các công trình phụ trợ. Để chọn đúng loại, cần tìm hiểu rõ cấu tạo, độ dày và khả năng thoát nước của từng hệ máng.
Máng xối nhựa vuông là loại máng thoát nước mái có mặt cắt dạng chữ U góc cạnh hoặc hình chữ nhật. Sản phẩm thường được làm từ nhựa PVC hoặc uPVC, lắp cùng giá đỡ, khớp nối, đầu bịt và ống thoát nước.
Tên gọi “máng vuông” dùng để mô tả kiểu dáng, không có nghĩa chiều rộng và chiều cao lòng máng phải bằng nhau. Tùy thiết kế, miệng máng có thể rộng hơn nhiều so với chiều sâu để hứng nước từ mép mái hiệu quả.
1.1 Cấu tạo của máng xối nhựa vuông
Một hệ thống máng xối nhựa vuông hoàn chỉnh gồm nhiều bộ phận phối hợp với nhau:
Bộ phận |
Công dụng |
|---|---|
Thân máng |
Hứng và dẫn nước mưa dọc theo mép mái |
Giá đỡ máng |
Cố định thân máng, giữ đúng vị trí và độ dốc |
Khớp nối thẳng |
Liên kết các đoạn máng thành một tuyến |
Góc nối |
Chuyển hướng máng tại các góc mái |
Đầu bịt |
Đóng kín điểm kết thúc của tuyến máng |
Cửa thu nước |
Dẫn nước từ lòng máng xuống ống thoát |
Ống thoát và phụ kiện ống |
Đưa nước đến vị trí xả theo thiết kế |
Từng dòng máng có hình dạng khớp nối và cách lắp khác nhau. Vì vậy, nên sử dụng máng và phụ kiện cùng một hệ sản phẩm để các chi tiết lắp vừa, đồng màu và hạn chế rò nước tại mối nối.
1.2 Quy cách và kích thước phổ biến
Khi chọn máng xối nhựa vuông, cần quan tâm đến bốn kích thước chính: chiều rộng miệng máng, chiều sâu lòng máng, chiều dài mỗi thanh và kích thước ống thoát. Nhà sản xuất có thể cung cấp nhiều cỡ máng khác nhau; không có một quy cách chung áp dụng cho mọi sản phẩm.
- Máng cỡ nhỏ: Phù hợp với mái hiên, mái che và khu vực có diện tích thu nước không lớn.
- Máng cỡ trung: Thường được cân nhắc cho mái nhà ở dân dụng.
- Máng cỡ lớn: Dùng khi cần thu nhiều nước hơn, với điều kiện số lượng cửa thu và ống thoát được bố trí phù hợp.
Kích thước máng nên được chọn theo diện tích mái và lượng nước mưa cần dẫn đi. Một máng có lòng rộng nhưng chỉ kết nối với ống thoát quá nhỏ vẫn có nguy cơ tràn khi mưa lớn.
1.3 Độ dày máng xối nhựa vuông
Độ dày thành máng thay đổi theo chất liệu và thiết kế của từng nhà sản xuất. Một số sản phẩm có độ dày khoảng 2,2–3mm, nhưng đây chỉ là mức tham khảo, không phải thông số cố định cho mọi loại máng nhựa vuông.
Thành máng dày và kết cấu có gân tăng cứng giúp sản phẩm giữ dáng tốt hơn. Tuy nhiên, độ bền khi sử dụng còn phụ thuộc vào chất lượng nhựa, khả năng dùng ngoài trời và khoảng cách giữa các giá đỡ. Nếu lắp giá đỡ quá thưa, máng có thể bị võng khi chứa nước hoặc tích tụ lá cây, bùn cát.
Khi mua hàng, nên yêu cầu thông tin rõ về vật liệu, độ dày thành máng và hướng dẫn lắp giá đỡ của đúng mẫu sản phẩm.
1.4 Màu sắc của máng xối nhựa vuông
Máng xối nhựa vuông thường có các màu như trắng, xám, nâu và đen. Tùy nhà sản xuất, có thể có thêm những màu khác để phối cùng mái và mặt tiền.
- Màu trắng: Tạo cảm giác sáng, sạch và phù hợp với nhiều ngôi nhà hiện đại.
- Màu xám, đen: Dễ kết hợp với mái tôn và các chi tiết kiến trúc tông trầm.
- Màu nâu: Phù hợp với mái ngói, mái giả ngói hoặc công trình có chi tiết màu gỗ.
Với máng lắp lộ thiên, nên chọn đầu bịt, góc nối và ống thoát cùng màu với thân máng để tổng thể công trình gọn đẹp hơn.
1.5 Ứng dụng của máng xối nhựa vuông
- Nhà ở dân dụng
- Máng được lắp dọc mép mái để thu nước mưa, dẫn về ống thoát và hạn chế nước chảy trực tiếp xuống tường hoặc khu vực cửa ra vào.
- Mái hiên và mái che
- Trọng lượng nhẹ và kiểu dáng gọn giúp máng xối nhựa vuông phù hợp với nhiều mái hiên, mái che sân, mái để xe hoặc khu vực phụ trợ.
- Cửa hàng và công trình thương mại nhỏ
- Đường nét vuông vức tạo vẻ ngoài ngăn nắp, phù hợp với những vị trí máng có thể nhìn thấy từ mặt tiền.
- Nhà kho và công trình phụ
- Máng có thể sử dụng cho nhà kho, nhà bảo vệ, khu sản xuất nhỏ hoặc mái che thiết bị khi kích thước hệ máng đáp ứng được lượng nước từ mái.
- Đối với mái nhà xưởng có diện tích rất lớn, cần tính toán riêng tiết diện máng và hệ thống ống thoát trước khi lựa chọn sản phẩm.
1.6 Ưu điểm của máng xối nhựa vuông
- Kiểu dáng hiện đại: Các cạnh thẳng giúp tuyến máng trông gọn gàng, dễ phối với diềm mái và mặt tiền.
- Trọng lượng nhẹ: Thuận tiện khi vận chuyển, nâng lên mái và lắp vào hệ giá đỡ.
- Không bị gỉ sét: Nhựa không gặp hiện tượng gỉ như thép, phù hợp với môi trường thường xuyên có nước mưa.
- Có phụ kiện đồng bộ: Khớp nối, đầu bịt, góc nối và cửa thu giúp hoàn thiện tuyến máng theo nhiều hình dạng mái.
- Dễ vệ sinh: Lòng máng có thể được kiểm tra và lấy rác ra định kỳ nếu vị trí lắp đặt thuận tiện tiếp cận.
- Nhiều màu sắc: Dễ lựa chọn màu máng hài hòa với mái, tường và ống thoát nước.
Lưu ý khi lắp đặt máng xối nhựa vuông
Để hệ thống hoạt động hiệu quả, máng cần được lắp có độ dốc hướng về cửa thu nước. Giá đỡ phải được bố trí đủ chắc và đúng khoảng cách theo hướng dẫn của sản phẩm để hạn chế võng máng.
Các đoạn nối cần lắp đúng phụ kiện và đúng kỹ thuật. Do nhựa có thể co giãn khi nhiệt độ thay đổi, không nên tự ý cố định cứng toàn bộ hệ máng nếu nhà sản xuất yêu cầu chừa khoảng giãn nở. Sau khi lắp đặt, nên thử nước để kiểm tra dòng chảy, vị trí nối và cửa thoát.
Trong quá trình sử dụng, cần vệ sinh lá cây, rác và bùn cát, nhất là trước mùa mưa. Việc giữ lòng máng thông thoáng giúp hạn chế đọng nước và giảm nguy cơ tràn máng.
2. Các kiểu dáng Máng xối nhựa vuông
Máng xối nhựa được yêu thích nhờ đường nét gọn gàng, dễ kết hợp với mái nhà và mặt tiền hiện đại. Dù cùng có dáng góc cạnh, sản phẩm vẫn có nhiều kiểu thiết kế khác nhau về lòng máng, mép ngoài và cách lắp đặt. Hiểu rõ từng kiểu sẽ giúp bạn chọn được hệ máng vừa đẹp, vừa đáp ứng nhu cầu thoát nước của công trình.

1. Máng xối nhựa vuông chữ U
Đây là kiểu máng có đáy tương đối phẳng, hai thành đứng và miệng mở phía trên. Thiết kế đơn giản giúp nước từ mép mái chảy vào lòng máng, sau đó được dẫn về cửa thu và ống thoát.
Ưu điểm: Dễ quan sát, vệ sinh lá cây và bùn cát. Máng chữ U phù hợp với mái hiên, nhà ở và các công trình có mép mái thẳng. Tùy sản phẩm, các góc phía trong có thể được bo nhẹ để thuận tiện làm sạch.
2. Máng xối nhựa vuông bo góc
Máng có tổng thể vuông vức nhưng các góc được bo mềm thay vì tạo góc vuông sắc nét. Kiểu dáng này mang lại vẻ ngoài nhẹ nhàng hơn, đồng thời hạn chế những vị trí góc quá hẹp dễ giữ lại cặn bẩn.
Ưu điểm: Cân bằng giữa vẻ hiện đại của máng vuông và sự mềm mại của đường cong. Phù hợp với nhà phố, mái hiên, cửa hàng và những vị trí máng lộ ra ngoài.
3. Máng xối nhựa vuông thành cao
Loại máng này có hai thành cao hơn so với mẫu thông thường cùng bề rộng. Thiết kế thành cao tạo thêm không gian chứa nước trong lòng máng, phù hợp với những vị trí nước từ mái đổ xuống tập trung.
Ưu điểm: Hỗ trợ hạn chế nước bắn hoặc tràn ra mép máng. Tuy nhiên, thành cao không thể thay thế cho việc tính toán kích thước cửa thu và số lượng ống thoát; nếu nước thoát không kịp, máng vẫn có thể tràn khi mưa lớn.
4. Máng xối nhựa vuông miệng rộng
Máng miệng rộng có bề ngang lớn để tiếp nhận nước từ mái. Tùy thiết kế, đáy máng có thể hẹp hơn miệng hoặc giữ dáng gần như hình chữ nhật.
Ưu điểm: Phù hợp với mép mái có diện tích thu nước lớn hoặc dòng nước rơi xuống trên bề rộng đáng kể. Khi chọn loại này, cần kiểm tra không gian lắp đặt và khả năng chịu lực của hệ giá đỡ.
5. Máng xối nhựa vuông có gân tăng cứng
Một số mẫu được thiết kế thêm gân ở thành hoặc đáy máng. Các đường gân giúp thân máng giữ hình dạng tốt hơn trong quá trình vận chuyển, lắp đặt và sử dụng.
Ưu điểm: Phù hợp với tuyến máng dài hoặc vị trí cần tăng độ ổn định. Dù có gân tăng cứng, máng vẫn phải được lắp đủ giá đỡ theo hướng dẫn của nhà sản xuất để tránh võng khi chứa nước.
6. Máng xối nhựa vuông mép phẳng
Kiểu máng này có mặt ngoài phẳng, các đường viền đơn giản và ít chi tiết trang trí. Khi lắp dọc diềm mái, máng tạo một đường ngang gọn, dễ kết hợp với kiến trúc nhà phố hiện đại.
Ưu điểm: Hình thức tinh giản, phù hợp với những công trình muốn hệ thoát nước hòa vào mặt tiền. Có thể chọn màu máng đồng bộ với mái, tường hoặc cửa.
7. Máng xối nhựa vuông mép trang trí
Phần mặt ngoài của máng được tạo thêm đường chỉ, viền gấp hoặc các chi tiết nhẹ nhằm tăng tính thẩm mỹ. Đây là lựa chọn dành cho vị trí máng lộ thiên, dễ nhìn thấy từ sân hoặc mặt đường.
Ưu điểm: Giúp máng xối trở thành một chi tiết hoàn thiện của mái nhà. Khi lựa chọn, nên kiểm tra đầu bịt và góc nối có cùng kiểu mặt ngoài để tuyến máng liền mạch.
8. Máng xối nhựa vuông lắp nổi và lắp ẩn
Ngoài hình dáng mặt cắt, máng xối còn khác nhau ở cách bố trí trên công trình:
- Máng lắp nổi: Được gắn dọc mép mái, dễ quan sát, kiểm tra và vệ sinh.
- Máng lắp ẩn sau diềm mái: Tạo vẻ ngoài gọn hơn nhưng cần chừa vị trí tiếp cận để bảo trì và có phương án xử lý khi nước tràn.
Cùng một mẫu máng vuông có thể phù hợp hoặc không phù hợp với từng cách lắp, tùy cấu tạo mái và bộ giá đỡ của hệ sản phẩm.
3. Bảng giá Máng xối nhựa vuông
Giá máng xối nhựa vuông tham khảo từ 45.000–130.000 đồng/mét, tùy kích thước, độ dày và chất liệu PVC hoặc uPVC. Ngoài thân máng, chi phí hoàn thiện còn phụ thuộc vào đầu bịt, góc nối, cửa thu, ống thoát và nhân công lắp đặt. Chọn đúng quy cách theo diện tích mái sẽ giúp bạn dự trù chi phí hợp lý và bảo đảm khả năng thoát nước.
| BẢNG GIÁ MÁNG XỐI NHỰA VUÔNG | |||
| Loại máng xối nhựa vuông | Kích thước mặt cắt | Độ dày | Giá |
| PVC thông thường | 80 × 80 mm | 1,8 mm | 45.000 – 60.000 đồng/mét |
| PVC loại dày | 100 × 100 mm | 2,0 mm | 65.000 – 80.000 đồng/mét |
| uPVC có phụ gia chống UV | 100 × 100 mm | 2,5 mm | 80.000 – 100.000 đồng/mét |
| uPVC cỡ lớn | 120 × 120 mm | 3,0 mm | 100.000 – 130.000 đồng/mét |
Lưu ý: Đây là mức giá để dự trù, không phải báo giá cố định cho mọi thương hiệu. Đầu bịt, góc nối, cửa thu, giá đỡ, ống thoát, vận chuyển và nhân công lắp đặt cần được tính riêng. Giá thực tế còn thay đổi theo màu sắc, số lượng đặt mua và địa điểm giao hàng. Khi yêu cầu báo giá, nên cung cấp kích thước máng, tổng chiều dài tuyến mái và số vị trí thoát nước để tính đủ phụ kiện
4. Công ty tôn thép Sông Hồng Hà
Công ty Tôn Thép Sông Hồng Hà cung cấp các giải pháp vật tư mái cho nhà ở, mái hiên, nhà kho, nhà xưởng và nhiều công trình xây dựng khác. Khách hàng có thể lựa chọn sản phẩm theo kiểu mái, quy mô thi công và ngân sách dự kiến.

Tôn Thép Sông Hồng Hà cung cấp nhiều dòng tôn lợp mái để đáp ứng nhu cầu về độ bền, khả năng chống nóng và tính thẩm mỹ. Tùy thiết kế công trình, khách hàng có thể tìm hiểu tôn mạ kẽm, tôn lạnh, tôn màu, tôn cách nhiệt hoặc các kiểu tôn tạo hình phù hợp.
Bên cạnh tấm lợp, công ty chú trọng các phụ kiện mái như úp nóc, diềm mái, vít bắn tôn và những chi tiết gia công theo yêu cầu. Chọn phụ kiện phù hợp giúp mái hoàn thiện gọn đẹp, liên kết chắc chắn và hạn chế các vị trí dễ phát sinh thấm dột.
4.1 Máng xối đa dạng, đáp ứng từng kiểu mái
Máng xối là một trong những sản phẩm nổi bật của Tôn Thép Sông Hồng Hà. Hệ máng được lựa chọn và bố trí phù hợp sẽ thu nước mưa từ mái, dẫn về ống thoát, hạn chế nước chảy tràn xuống tường, cửa và khu vực đi lại.
Tùy nhu cầu sử dụng, khách hàng có thể cân nhắc:
- Máng xối tôn mạ kẽm: Dễ gia công theo kích thước thực tế, chi phí hợp lý, phù hợp với nhà ở, mái che và nhà xưởng.
- Máng xối tôn màu: Giúp hệ thoát nước hài hòa với màu mái và mặt tiền.
- Máng xối inox: Bề mặt sáng sạch, phù hợp với công trình chú trọng độ bền và yêu cầu gia công riêng.
- Máng xối nhựa: Trọng lượng nhẹ, có nhiều kiểu dáng và phụ kiện lắp ghép đồng bộ.
- Máng xối gia công theo bản vẽ: Đáp ứng các vị trí giao mái, máng âm, mái có kích thước đặc biệt hoặc công trình cần tiết diện thu nước lớn.
Máng xối có thể được lựa chọn theo kiểu chữ U, hình hộp, hình thang, một cánh hoặc hai cánh. Kích thước và vật liệu cần dựa trên diện tích mái, lượng nước cần thoát và vị trí lắp đặt thực tế.
4.2 Giải pháp phù hợp cho nhiều công trình
Với nhà ở và mái hiên, hệ mái cần gọn đẹp, thoát nước tốt và có mức đầu tư phù hợp. Đối với nhà kho, nhà xưởng, kích thước máng, số lượng cửa thu và ống thoát cần đáp ứng diện tích mái rộng. Những công trình có thiết kế riêng lại cần vật tư được đo đạc và gia công theo bản vẽ để lắp đặt vừa khớp.
Tôn Thép Sông Hồng Hà hướng đến việc giúp khách hàng lựa chọn đồng bộ từ tôn lợp, phụ kiện đến máng xối, qua đó thuận tiện hơn khi dự toán vật tư và triển khai thi công.
4.3 Cam kết của Tôn Thép Sông Hồng Hà
- Tư vấn đúng nhu cầu: Gợi ý vật liệu và quy cách theo loại mái, vị trí lắp đặt và ngân sách của khách hàng.
- Thông tin sản phẩm rõ ràng: Thống nhất chủng loại, kích thước, độ dày, màu sắc và số lượng trước khi đặt hàng.
- Gia công theo yêu cầu: Hỗ trợ lựa chọn kiểu máng xối, phụ kiện phù hợp với bản vẽ hoặc kích thước thực tế.
- Báo giá minh bạch: Làm rõ giá vật tư và các khoản liên quan như gia công, phụ kiện, vận chuyển hoặc lắp đặt nếu có.
- Chú trọng chất lượng phục vụ: Đồng hành cùng khách hàng từ khâu chọn sản phẩm đến khi hoàn thiện đơn hàng.
CÔNG TY TÔN THÉP SÔNG HỒNG HÀ
- Kho 1: Số 436 Hà Huy Giáp, Khu Phố 5, Phường Thạnh Xuân Q12 ,TPHCM
- Kho 2: Số 6 Lê Văn Khương, Phường Thới An, Quận 12, TPHCM
- Văn Phòng: 63 Tân Xuân 2, xã Hóc Môn, Hồ Chí Minh, Việt Nam
- Hotline: 0933 144 555 – 0939 066 130
- Email: thepsonghongha@gmail.com
- Website:www.satthepxaydungvn.com
- Website:www.tonnhua.net
0939066130
0933144555
