Trang chủ

Video

Giới thiệu

Tôn Hoa Sen

Tôn Đông Á

Tôn cách nhiệt

Bảng giá tôn

Giá thép

VLXD

Tư vấn

Liên hệ

Tôn xốp cách nhiệt 2 mặt giải pháp chống nóng, cách âm hiệu quả

Liên hệ

Chất liệu: Thép, PU

Bảo hành: Chính hãng

Thông tin thêm...

Tôn xốp cách nhiệt 2 mặt hay còn gọi là tôn sandwich PU 2 mặt là giải pháp hoàn hảo cho những công trình đề cao sự mát mẻ, bền chắc và thẩm mỹ. Cấu tạo hai lớp tôn bảo vệ kết hợp lõi xốp cách nhiệt ở giữa giúp hạn chế hơi nóng, giảm tiếng ồn, chống ẩm và duy trì không gian dễ chịu quanh năm. Với thiết kế gọn đẹp, trọng lượng nhẹ, thi công nhanh cùng nhiều màu sắc và độ dày lựa chọn, sản phẩm đặc biệt phù hợp để lợp mái, làm trần, vách nhà xưởng, kho lạnh và nhà lắp ghép hiện đại.

Mua ngay

Giá sản phẩm tùy vào thời điểm và chất liệu sản phẩm. Vui lòng gọi 0933144555 để biết giá chính xác nhất


5.0/5 (1 votes)

Tôn xốp cách nhiệt 2 mặt hay còn gọi là tôn sandwich PU 2 mặt tôn là giải pháp vật liệu hiện đại với kết cấu vững chắc gồm hai lớp tôn bảo vệ và lõi xốp cách nhiệt ở giữa, giúp chống nóng, giảm ồn và hạn chế ẩm hiệu quả. Không chỉ nhẹ, bền và thi công nhanh, sản phẩm còn sở hữu bề mặt hoàn thiện đẹp mắt, mang lại không gian mát mẻ, sạch sẽ và tiện nghi. Nhờ đa dạng độ dày, màu sắc cùng quy cách, tôn xốp hai mặt là lựa chọn lý tưởng cho mái nhà, vách ngăn, nhà xưởng, kho lạnh và các công trình lắp ghép.


1. Đặc điểm tôn xốp cách nhiệt 2 mặt

Tôn xốp cách nhiệt 2 mặt là loại vật liệu dạng tấm có cấu tạo gồm hai lớp tôn bảo vệ bên ngoài và lớp lõi xốp cách nhiệt ở giữa. Sản phẩm có khả năng hạn chế hấp thụ nhiệt, giảm tiếng ồn, chống thấm và nâng cao độ bền cho công trình. Nhờ trọng lượng nhẹ, thi công nhanh và tính thẩm mỹ cao, tôn xốp hai mặt được sử dụng rộng rãi để lợp mái, làm vách ngăn, trần và xây dựng nhà lắp ghép.


1.1 Tôn xốp cách nhiệt 2 mặt là gì?

Tôn xốp cách nhiệt 2 mặt còn được gọi là tôn panel cách nhiệt hai mặt, tấm sandwich hai mặt hoặc panel tôn – xốp – tôn. Sản phẩm được sản xuất theo dạng kết cấu ba lớp liên kết chặt chẽ:

  • Mặt ngoài bằng tôn mạ kẽm hoặc tôn mạ hợp kim nhôm kẽm.
  • Lõi giữa bằng vật liệu cách nhiệt.
  • Mặt còn lại cũng được phủ tôn bảo vệ.

So với tôn xốp một mặt có lớp dưới bằng màng bạc hoặc nhựa PVC, loại hai mặt tôn có độ cứng và khả năng chịu va đập tốt hơn. Cả hai bề mặt đều hoàn thiện, sạch đẹp nên sản phẩm phù hợp với công trình yêu cầu độ bền và tính thẩm mỹ cao.

1.2 Cấu tạo tôn xốp cách nhiệt 2 mặt

Lớp tôn bề mặt phía trên

Lớp tôn ngoài cùng tiếp xúc trực tiếp với nắng, mưa và môi trường. Vật liệu thường là tôn mạ kẽm, tôn lạnh hoặc tôn màu có phủ sơn bảo vệ.

Lớp tôn này có tác dụng:

  • Chống thấm nước và bảo vệ mái.
  • Hạn chế ăn mòn, oxy hóa.
  • Phản xạ một phần nhiệt từ ánh nắng.
  • Tăng khả năng chịu lực cho tấm.
  • Tạo màu sắc và tính thẩm mỹ cho công trình.

Tùy mục đích sử dụng, bề mặt có thể được cán sóng để lợp mái hoặc tạo gân nhẹ khi dùng làm vách.

Lớp lõi xốp cách nhiệt

Lõi xốp nằm giữa hai lớp tôn, đảm nhiệm chức năng cách nhiệt và giảm âm. Một số loại lõi phổ biến gồm:

  • Xốp EPS: Trọng lượng nhẹ, cách nhiệt khá, giá thành tiết kiệm và được sử dụng rộng rãi.
  • Xốp PU: Khả năng cách nhiệt tốt, kết cấu chắc và độ bền cao.
  • Xốp XPS: Có cấu trúc ô kín, ít hút nước, chịu nén và cách nhiệt tốt.
  • Bông khoáng hoặc bông thủy tinh: Chú trọng khả năng cách âm, chống cháy và chịu nhiệt.

Lõi EPS phù hợp với nhà ở, nhà xưởng và công trình dân dụng thông thường. Lõi PU hoặc các vật liệu chuyên dụng thường được lựa chọn cho kho lạnh, phòng sạch và công trình có yêu cầu cách nhiệt cao hơn.

Lớp tôn mặt dưới

Mặt dưới được làm bằng tôn mạ kẽm, tôn lạnh hoặc tôn màu. Lớp này giúp bảo vệ lõi xốp khỏi độ ẩm, côn trùng, bụi bẩn và tác động cơ học.

Bề mặt tôn phía dưới có thể để phẳng, cán gân hoặc tạo sóng nhẹ. Khi sử dụng làm mái, lớp tôn dưới còn đóng vai trò như bề mặt trần hoàn thiện, giúp công trình gọn gàng và giảm chi phí lắp đặt trần phụ.

Lớp keo liên kết

Keo chuyên dụng được sử dụng để kết nối hai lớp tôn với lõi cách nhiệt. Lớp keo cần có độ bám dính tốt, phân bố đều và phù hợp với từng loại vật liệu.

Chất lượng keo ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng chống bong tách, độ phẳng và tuổi thọ của tấm tôn xốp.

1.3 Quy cách tôn xốp cách nhiệt 2 mặt

Quy cách sản phẩm có thể được gia công theo yêu cầu của từng công trình. Các thông số phổ biến gồm:

Hạng mục
Quy cách
Cấu tạo
Tôn – lõi cách nhiệt – tôn
Khổ rộng tổng
Khoảng 1.000–1.200 mm
Khổ rộng hữu dụng
Khoảng 950–1.150 mm
Chiều dài
Cắt theo yêu cầu, thường từ 2–12 m
Kiểu bề mặt
Phẳng, cán gân hoặc cán sóng
Kiểu liên kết
Mí chồng, hèm âm dương hoặc khóa cam
Lõi cách nhiệt
EPS, PU, XPS, bông khoáng hoặc bông thủy tinh
Công dụng
Lợp mái, làm vách, trần và nhà lắp ghép


Kích thước thực tế phụ thuộc vào dây chuyền sản xuất, kiểu sóng, dạng hèm và yêu cầu thiết kế. Khi đặt hàng, khách hàng nên cung cấp bản vẽ hoặc số đo cụ thể để hạn chế cắt nối và hao hụt vật tư.

1.4 Độ dày tôn xốp cách nhiệt 2 mặt

Độ dày sản phẩm được xác định bởi độ dày hai lớp tôn và phần lõi cách nhiệt.

Độ dày lớp tôn

Lớp tôn hai mặt thường có độ dày tham khảo:

  • 0,30 mm.
  • 0,35 mm.
  • 0,40 mm.
  • 0,45 mm.
  • 0,50 mm.
  • 0,60 mm.

Hai mặt có thể sử dụng cùng độ dày hoặc khác nhau. Chẳng hạn, mặt ngoài dùng tôn 0,45 mm để tăng khả năng chịu thời tiết, trong khi mặt trong dùng tôn 0,35 mm nhằm tiết kiệm chi phí.

Độ dày lõi xốp

Các độ dày lõi phổ biến gồm:

  • 25 mm.
  • 40 mm.
  • 50 mm.
  • 75 mm.
  • 100 mm.
  • 125 mm.
  • 150 mm.
  • 200 mm.

Lõi dày 25–50 mm thường dùng cho mái và vách công trình dân dụng. Loại 75–100 mm phù hợp với nhà xưởng, nhà tiền chế và khu vực cần cách nhiệt tốt. Những tấm dày hơn thường được sử dụng cho kho lạnh, phòng sạch hoặc công trình có yêu cầu kỹ thuật riêng.

Bảng lựa chọn độ dày tham khảo

Độ dày 
Đặc điểm
Ứng dụng 
25–40 mm
Nhẹ, tiết kiệm chi phí
Trần, vách ngăn nội thất
50 mm
Cách nhiệt khá, phổ biến
Nhà ở, văn phòng, nhà xưởng
75 mm
Cách nhiệt và chịu lực tốt hơn
Nhà lắp ghép, xưởng sản xuất
100 mm
Khả năng cách nhiệt cao
Kho bảo quản, phòng sạch
125–200 mm
Dùng cho yêu cầu kỹ thuật đặc biệt
Kho lạnh, phòng nhiệt độ thấp


Các thông số trên mang tính tham khảo; khả năng cách nhiệt thực tế còn phụ thuộc vào vật liệu lõi, tỷ trọng, độ dày tôn và chất lượng thi công.

1.5 Màu sắc tôn xốp cách nhiệt 2 mặt

Tôn xốp hai mặt có bảng màu đa dạng, dễ phối hợp với kiến trúc công trình. Những màu phổ biến gồm:

  • Xanh dương.
  • Xanh ngọc.
  • Xanh rêu.
  • Xanh đen.
  • Đỏ đậm.
  • Đỏ đô.
  • Nâu đất.
  • Xám ghi.
  • Xám lông chuột.
  • Trắng sữa.
  • Kem.
  • Bạc.
  • Vàng nhạt.

Hai mặt tôn có thể dùng cùng một màu hoặc phối màu khác nhau. Khi sử dụng làm mái, mặt ngoài thường chọn màu phù hợp với kiến trúc, còn mặt trong ưu tiên trắng sữa, kem hoặc ghi sáng để tạo cảm giác sạch sẽ và tăng độ sáng cho không gian.  Màu sắc thực tế có thể chênh lệch nhẹ tùy thương hiệu, lớp sơn, lô sản xuất và điều kiện ánh sáng.

2. Các loại ôn xốp cách nhiệt 2 mặt

Tôn xốp cách nhiệt 2 mặt là vật liệu có kết cấu gồm hai lớp tôn bảo vệ bên ngoài và một lớp lõi cách nhiệt ở giữa. Sản phẩm nổi bật với khả năng chống nóng, hỗ trợ giảm tiếng ồn, chống thấm và thi công nhanh. Nhờ hai bề mặt được hoàn thiện bằng tôn, vật liệu có độ cứng cao, bền đẹp và phù hợp cho cả mái lợp, vách ngăn, trần, nhà xưởng, kho lạnh lẫn công trình lắp ghép.


Tùy theo vật liệu lõi, kiểu bề mặt và mục đích sử dụng, tôn xốp cách nhiệt hai mặt được chia thành nhiều loại khác nhau.

2.1 Tôn xốp EPS hai mặt

Tôn xốp EPS hai mặt có cấu tạo gồm hai lớp tôn mạ kẽm hoặc tôn màu và lớp xốp EPS ở giữa. EPS là vật liệu xốp nhẹ, được tạo thành từ các hạt nhựa giãn nở liên kết với nhau.

Đặc điểm

  • Trọng lượng nhẹ, dễ vận chuyển.
  • Khả năng cách nhiệt khá tốt.
  • Hỗ trợ giảm tiếng ồn từ môi trường.
  • Dễ cắt, lắp ghép và thay thế.
  • Có nhiều độ dày và màu sắc.
  • Giá thành tiết kiệm hơn nhiều loại panel khác.

Ứng dụng

Tôn xốp EPS hai mặt thường được sử dụng để:

  • Lợp mái và làm vách nhà ở.
  • Làm nhà tiền chế, nhà lắp ghép.
  • Thi công văn phòng công trường.
  • Làm vách nhà xưởng, kho hàng.
  • Xây dựng phòng bảo vệ và ki-ốt.
  • Làm trần chống nóng.
  • Thi công trang trại và khu chăn nuôi.

Đây là loại tôn xốp phù hợp với các công trình dân dụng và công nghiệp có yêu cầu cách nhiệt ở mức phổ thông, ngân sách vừa phải.

1.2 Tôn xốp PU hai mặt

Tôn xốp PU hai mặt sử dụng lõi polyurethane nằm giữa hai lớp tôn. Lõi PU có cấu trúc ô kín, giúp hạn chế truyền nhiệt và hấp thụ nước.

Đặc điểm

  • Khả năng cách nhiệt tốt.
  • Kết cấu chắc chắn và độ bám dính cao.
  • Hạn chế thấm nước và hơi ẩm.
  • Hỗ trợ tiết kiệm điện năng làm mát.
  • Bề mặt phẳng, đẹp và dễ vệ sinh.
  • Phù hợp với công trình yêu cầu kiểm soát nhiệt độ.

Ứng dụng

Sản phẩm được sử dụng trong:

  • Kho lạnh và kho bảo quản.
  • Phòng sạch.
  • Nhà máy chế biến thực phẩm.
  • Nhà xưởng cần cách nhiệt cao.
  • Phòng điều hòa trung tâm.
  • Nhà lắp ghép cao cấp.
  • Khu sản xuất dược phẩm và điện tử.

So với lõi EPS, tôn xốp PU thường có chi phí cao hơn nhưng mang lại hiệu quả cách nhiệt tốt hơn.

1.3 Tôn xốp XPS hai mặt

Tôn xốp XPS hai mặt có phần lõi làm từ nhựa polystyrene đùn ép. Vật liệu sở hữu cấu trúc ô kín đồng đều, khả năng chịu nén và chống ẩm tương đối tốt.

Đặc điểm

  • Cách nhiệt hiệu quả.
  • Ít hút nước.
  • Có độ cứng và khả năng chịu nén tốt.
  • Ít biến dạng trong quá trình sử dụng.
  • Phù hợp với môi trường có độ ẩm cao.
  • Tuổi thọ tương đối ổn định.

Ứng dụng

Tôn xốp XPS hai mặt thường được dùng cho:

  • Vách và trần kho bảo quản.
  • Nhà xưởng công nghiệp.
  • Công trình ven biển.
  • Phòng có độ ẩm cao.
  • Nhà lắp ghép.
  • Khu chế biến thực phẩm.
  • Công trình yêu cầu chịu nén tốt.

Loại này phù hợp với những khu vực cần đồng thời khả năng cách nhiệt, hạn chế thấm nước và chịu lực.

1.4 Tôn xốp bông khoáng hai mặt

Tôn xốp bông khoáng hai mặt, còn gọi là panel rockwool, có lõi làm từ sợi khoáng được sản xuất từ đá nung chảy. Sản phẩm chú trọng khả năng cách âm, chịu nhiệt và hỗ trợ chống cháy.

Đặc điểm

  • Chịu nhiệt tốt.
  • Khả năng cách âm cao.
  • Hỗ trợ hạn chế cháy lan.
  • Kết cấu chắc chắn.
  • Phù hợp với môi trường công nghiệp.
  • Có nhiều lựa chọn về độ dày và tỷ trọng lõi.

Ứng dụng

Panel bông khoáng hai mặt được sử dụng cho:

  • Nhà máy và nhà xưởng.
  • Kho chứa hàng hóa.
  • Phòng máy phát điện.
  • Phòng kỹ thuật.
  • Nhà bếp công nghiệp.
  • Công trình có yêu cầu về phòng cháy.
  • Phòng thu âm và khu vực cần giảm tiếng ồn.

Khả năng chống cháy thực tế còn phụ thuộc vào độ dày, tỷ trọng lõi, kết cấu mối nối và chứng nhận kỹ thuật của từng sản phẩm.

1.5 Tôn xốp bông thủy tinh hai mặt

Loại này có lõi làm từ bông thủy tinh, bên ngoài được bảo vệ bằng hai lớp tôn. Vật liệu có khả năng hấp thụ âm thanh, cách nhiệt và chịu nhiệt tương đối tốt.

Đặc điểm

  • Trọng lượng nhẹ hơn một số vật liệu chống cháy khác.
  • Hỗ trợ cách âm tốt.
  • Hạn chế truyền nhiệt.
  • Khả năng đàn hồi và hấp thụ âm thanh khá.
  • Phù hợp với những công trình có diện tích lớn.

Ứng dụng

Sản phẩm thường được dùng trong:

  • Nhà xưởng sản xuất.
  • Nhà kho.
  • Hội trường và phòng máy.
  • Xưởng cơ khí.
  • Công trình cần cách âm.
  • Mái và vách công nghiệp.

Khi thi công, cần xử lý các mép tấm cẩn thận để hạn chế sợi bông tiếp xúc trực tiếp với người sử dụng.

2.6 Tôn xốp hai mặt dạng phẳng

Tôn xốp dạng phẳng có hai bề mặt phẳng hoặc cán gân nhẹ. Các tấm thường được kết nối bằng hệ thống hèm âm dương nhằm tạo bề mặt liền mạch.

Đặc điểm

  • Kiểu dáng hiện đại và gọn đẹp.
  • Dễ lau chùi, vệ sinh.
  • Mối nối kín, hạn chế bụi và hơi ẩm.
  • Thích hợp làm vách và trần.
  • Có thể tháo lắp khi cần thay đổi không gian.

Ứng dụng

  • Vách ngăn văn phòng.
  • Phòng sạch.
  • Phòng lạnh.
  • Nhà lắp ghép.
  • Trần nhà xưởng.
  • Phòng điều hành.
  • Khu chế biến thực phẩm.

2.7 Tôn xốp hai mặt dạng sóng

Tôn xốp dạng sóng thường có mặt trên được cán sóng lớn hoặc sóng vuông để tăng khả năng chịu lực và thoát nước. Mặt dưới có thể phẳng, cán gân hoặc tạo sóng nhẹ.

Đặc điểm

  • Thoát nước mưa nhanh.
  • Chịu lực tốt hơn loại phẳng khi dùng làm mái.
  • Giảm hấp thụ nhiệt từ bên ngoài.
  • Hạn chế tiếng ồn khi trời mưa.
  • Không cần lắp thêm lớp trần trong một số công trình.

Ứng dụng

  • Lợp mái nhà ở.
  • Mái nhà xưởng.
  • Mái kho hàng.
  • Nhà tiền chế.
  • Mái trang trại.
  • Mái hiên và công trình dịch vụ.

3. Bảng giá Tôn xốp cách nhiệt 2 mặt

Giá tôn xốp cách nhiệt 2 mặt hiện dao động khoảng 175.000–950.000 đồng/m², tùy loại lõi EPS, PU/PIR, XPS hay bông khoáng, cùng độ dày tôn và quy cách sản phẩm. Trong đó, panel EPS có mức giá tiết kiệm, còn tôn sandwich PU và panel chuyên dụng phù hợp với công trình yêu cầu cách nhiệt cao. Để nhận báo giá chính xác, khách hàng nên cung cấp diện tích, độ dày, màu sắc, chiều dài tấm và địa điểm giao hàng. 

BẢNG GIÁ TÔN XỐP CÁCH NHIỆT 2 MẶT
ĐVT Độ dày tôn Tỷ trọng/Md Đơn giá
M2 0,35 1,93 188.000
0,25 1,25
0,40 2,25 194.000
0,25 1,25
0,45 2,75 203.000
0,25 1,25
0,50 3,18 210.000
0,25 1,25
M2 0,35 1,93 193.000
0,30 1,47
0,40 2,25 198.000
0,30 1,47
0,45 2,75 208.000
0,30 1,47
0,50 3,18 216.000
0,30 1,47
M2 0,30 2,45 215.000
0,25 1,25
0,35 2,83 225.000
0,25 1,25
0,40 3,30 236.000
0,25 1,25
0,45 3,77 247.000
0,25 1,25
0,50 4,33 263.000
0,25 1,25
M2 0,30 2,45 220.000
0,30 1,47
0,35 2,83 230.000
0,30 1,47
0,40 3,30 240.000
0,30 1,47
0,45 3,77 251.000
0,30 1,47
0,50 4,33 278.000
0,30 1,47


Lưu ý: 

Sandwich PU mái 2 MẶT TÔN, mặt tôn trên TÔN PHÚ MỸ cán 5 sóng và 9 sóng vuông, mặt tôn dưới TOVICO trắng sữa cán gân mờ đỏ Pu dày 16mm (Màu xanh ngọc, xanh riêu, xanh dương tím, đỏ đậm, nâu đất, tôn lạnh trắng, v.v...) chạy dây chuyền tự động PU cắt bằng (chạy thủ công trừ đuôi PU 10cm)

Sandwich PU mái 2 MẶT TÔN, mặt tôn trên TÔN ĐÔNG Á cán 5 sóng và 9 sóng vuông, mặt tôn dưới TOVICO trắng sữa cán gân mờ đỏ Pu dày 16mm (Màu xanh ngọc, xanh riêu, xanh dương tím, đỏ đậm, nâu đất, tôn lạnh trắng, v.v...) chạy dây chuyền tự động PU cắt bằng (chạy thủ công trừ đuôi PU 10cm)

3.1 Bảng giá tôn xốp EPS hai mặt

Độ dày lõi EPS
Độ dày
Đơn giá 
40 mm
0,30–0,35 mm
175.000–210.000đ/m²
50 mm
0,35–0,40 mm
195.000–250.000đ/m²
75 mm
0,35–0,40 mm
225.000–285.000đ/m²
100 mm
0,35–0,40 mm
255.000–325.000đ/m²
50 mm
0,45–0,50 mm
275.000–345.000đ/m²
75 mm
0,45–0,50 mm
310.000–385.000đ/m²
100 mm
0,45–0,50 mm
345.000–430.000đ/m²


Panel EPS có giá tiết kiệm, trọng lượng nhẹ và dễ thi công, thường được dùng làm vách nhà xưởng, trần chống nóng, nhà lắp ghép và văn phòng công trường.

3.2 Bảng giá tôn xốp PU hai mặt

Độ dày lõi 
Độ dày tôn 
Đơn giá 
40 mm
0,35–0,40 mm
390.000–480.000đ/m²
50 mm
0,35–0,40 mm
430.000–550.000đ/m²
75 mm
0,35–0,40 mm
500.000–630.000đ/m²
100 mm
0,35–0,40 mm
580.000–730.000đ/m²
50 mm
0,45–0,50 mm
540.000–660.000đ/m²
75 mm
0,45–0,50 mm
610.000–750.000đ/m²
100 mm
0,45–0,50 mm
690.000–850.000đ/m²


Tôn xốp PU/PIR có khả năng cách nhiệt và hạn chế hút ẩm tốt, phù hợp với kho lạnh, phòng sạch, nhà máy thực phẩm và công trình cần kiểm soát nhiệt độ.

Lưu ý khi tham khảo bảng giá

Bảng giá trên chưa bao gồm thuế VAT, chi phí vận chuyển, bốc xếp, khung thép và thi công, trừ khi có thỏa thuận riêng. Giá thực tế có thể thay đổi theo thời điểm, khu vực giao hàng và quy cách đặt sản xuất.

Khi yêu cầu báo giá, khách hàng nên cung cấp đầy đủ diện tích, loại lõi, độ dày tôn, độ dày panel, màu sắc, chiều dài tấm và địa điểm công trình để nhận đơn giá chính xác, hạn chế hao hụt vật tư.

4. Công ty tôn thép Sông Hồng Hà

Công ty Tôn Thép Sông Hồng Hà chuyên cung cấp các dòng tôn cách nhiệt, tấm panel và tôn sandwich PU chính hãng với quy cách đa dạng, chất lượng ổn định cùng dịch vụ gia công, giao hàng và tư vấn tận tình. Sản phẩm đáp ứng nhiều yêu cầu từ công trình dân dụng quy mô nhỏ đến nhà máy, kho bãi và dự án công nghiệp.


4.1 Các sản phẩm nổi bật tại Tôn Thép Sông Hồng Hà

Tôn cách nhiệt

Tôn cách nhiệt là vật liệu lợp mái được cấu tạo từ lớp tôn bề mặt kết hợp cùng lớp vật liệu chống nóng. Sản phẩm giúp hạn chế nhiệt truyền vào bên trong, giảm tiếng ồn khi trời mưa và nâng cao sự thoải mái cho không gian sử dụng.

Tôn Thép Sông Hồng Hà cung cấp nhiều dòng sản phẩm như:

  • Tôn cách nhiệt PU.
  • Tôn cách nhiệt EPS.
  • Tôn xốp một mặt.
  • Tôn xốp hai mặt.
  • Tôn cách nhiệt phủ giấy bạc.
  • Tôn cách nhiệt phủ màng PVC.
  • Tôn lạnh cách nhiệt.
  • Tôn màu cách nhiệt.
  • Tôn giả ngói cách nhiệt.
  • Tôn cách nhiệt 5 sóng, 9 sóng và 11 sóng.

Khách hàng có thể lựa chọn độ dày tôn, loại lõi, màu sắc và chiều dài theo yêu cầu của từng công trình.

Tấm panel cách nhiệt

Tấm panel có kết cấu gồm hai lớp tôn bảo vệ và phần lõi cách nhiệt ở giữa. Các tấm được sản xuất theo quy cách đồng đều, có hệ thống hèm liên kết, thuận tiện thi công vách, trần và công trình lắp ghép.

Những loại panel phổ biến gồm:

  • Panel EPS.
  • Panel PU.
  • Panel PIR.
  • Panel XPS.
  • Panel bông khoáng Rockwool.
  • Panel bông thủy tinh Glasswool.
  • Panel phòng sạch.
  • Panel kho lạnh.
  • Panel mái.
  • Panel vách trong và vách ngoài.

Sản phẩm có nhiều độ dày như 40 mm, 50 mm, 75 mm, 100 mm, 125 mm, 150 mm và 200 mm, đáp ứng từng yêu cầu về cách nhiệt, cách âm và chịu lực.

Tôn sandwich PU

Tôn sandwich PU là vật liệu ba lớp, gồm hai bề mặt tôn và lõi polyurethane ở giữa. Lõi PU có cấu trúc ô kín, giúp hạn chế truyền nhiệt và hấp thụ hơi ẩm.

Dòng sản phẩm này có những ưu điểm nổi bật:

  • Khả năng cách nhiệt tốt.
  • Hỗ trợ giảm tiếng ồn.
  • Hạn chế thấm nước và hơi ẩm.
  • Kết cấu chắc chắn, trọng lượng nhẹ.
  • Bề mặt sạch đẹp, dễ vệ sinh.
  • Thi công nhanh và ít phát sinh vật tư.
  • Hỗ trợ tiết kiệm chi phí làm mát.

Tôn sandwich PU được sử dụng phổ biến cho kho lạnh, phòng sạch, nhà máy thực phẩm, khu chế biến thủy sản, nhà xưởng và công trình lắp ghép cao cấp.

4.2 Màu sắc phong phú

Sản phẩm có nhiều màu sắc phù hợp với nhà ở, nhà xưởng và công trình thương mại:

  • Xanh dương.
  • Xanh ngọc.
  • Xanh rêu.
  • Đỏ đậm.
  • Đỏ đô.
  • Xám ghi.
  • Xám lông chuột.
  • Trắng sữa.
  • Kem.
  • Bạc.
  • Nâu đất.

Đối với panel làm vách và trần, các màu sáng như trắng sữa, kem và xám nhạt thường được lựa chọn để tạo cảm giác sạch sẽ, thoáng rộng. Mái lợp có thể sử dụng màu xanh, đỏ hoặc xám tùy phong cách kiến trúc.

4.3 Cam kết của Tôn Thép Sông Hồng Hà

Khi cung cấp tôn cách nhiệt, tấm panel và tôn sandwich PU, công ty hướng đến những cam kết:

  • Cung cấp đúng loại vật liệu đã thỏa thuận.
  • Quy cách, độ dày và màu sắc theo đơn đặt hàng.
  • Sản phẩm có nguồn gốc và thông tin rõ ràng.
  • Tư vấn trung thực, phù hợp với mục đích sử dụng.
  • Báo giá minh bạch, hạn chế phát sinh ngoài thỏa thuận.
  • Gia công đúng kích thước được xác nhận.
  • Kiểm tra sản phẩm trước khi giao.
  • Đóng gói và vận chuyển cẩn thận.
  • Giao hàng theo thời gian đã thống nhất.
  • Hỗ trợ giải quyết phản hồi theo chính sách của công ty.

CÔNG TY TÔN THÉP SÔNG HỒNG HÀ

  • Văn phòng 63 Đường Tân Xuân 2, Xã Hóc Môn, TP HCM
  • Địa chỉ 1: 190 Hà Huy Giáp, Khu Phố 5, Phường Thạnh Xuân Q12 ,TPHCM
  • Địa chỉ 2: 25A Đường CN6, P Sơn Kỳ, Quận Tân Phú, TP HCM
  • Hotline: 0933 144 555 – 0939 066 130
  • Email:  thepsonghongha@gmail.com
  • www.satthepxaydungvn.com

SẢN PHẨM LIÊN QUAN