Trang chủ

Video

Giới thiệu

Tôn Hoa Sen

Tôn Đông Á

Tôn cách nhiệt

Bảng giá tôn

Giá thép

VLXD

Tư vấn

Liên hệ

Máng xối tôn mạ kẽm độ bền cao, thiết kế chuẩn phù hợp mọi công trình

Liên hệ

Chất liệu: Thép mạ kẽm

Bảo hành: Chính Hãng

Thông tin thêm...

Máng xối tôn mạ kẽm đáp ứng nhu cầu đó bằng thiết kế gia công vừa vặn với từng công trình, từ mái hiên nhà ở đến mái nhà xưởng rộng. Chắc chắn, dễ lắp đặt và có chi phí hợp lý, máng giúp hệ thống thoát nước vận hành hiệu quả, giữ công trình khô ráo và gọn đẹp qua nhiều mùa mưa

Mua ngay

Giá sản phẩm tùy vào thời điểm và chất liệu sản phẩm. Vui lòng gọi 0933144555 để biết giá chính xác nhất


5.0/5 (1 votes)

Máng xối tôn mạ kẽm là giải pháp giúp mái nhà thoát nước gọn gàng và bảo vệ công trình qua những mùa mưa. Được gia công theo nhiều kiểu dáng, kích thước và độ dày, máng thu nước hiệu quả từ mái hiên nhỏ đến mái nhà xưởng rộng, dẫn nước về đúng vị trí thoát để hạn chế tràn và thấm tường. Lớp mạ kẽm bảo vệ bề mặt cùng chi phí hợp lý khiến sản phẩm trở thành lựa chọn thiết thực cho nhà ở, nhà kho và công trình công nghiệp.


1. Đặc điểm Máng xối tôn mạ kẽm

Khi trời mưa lớn, nước từ mái nhà có thể chảy tràn xuống tường, cửa và khu vực đi lại nếu không được thu gom đúng cách. Máng xối tôn mạ kẽm giúp hứng nước ở mép mái, dẫn về ống thoát và giữ cho công trình gọn gàng hơn trong mùa mưa. Nhờ dễ gia công theo kích thước thực tế và có chi phí hợp lý, sản phẩm được sử dụng rộng rãi cho nhà ở, mái che, nhà kho và nhà xưởng.


Máng xối tôn mạ kẽm được gia công từ thép tấm phủ kẽm, chấn gấp thành rãnh để thu và dẫn nước mưa. Máng thường được lắp dọc mép mái hoặc tại vị trí giao giữa hai mặt mái, sau đó kết nối với phễu thu và ống thoát nước.

Lớp mạ kẽm giúp bảo vệ bề mặt thép, hạn chế gỉ sét trong điều kiện sử dụng phù hợp. Tuy nhiên, tuổi thọ của máng vẫn phụ thuộc vào chất lượng vật liệu, môi trường lắp đặt, cách xử lý mối nối và việc vệ sinh định kỳ.

1.1 Cấu tạo của máng xối tôn mạ kẽm

Một hệ thống máng xối hoàn chỉnh thường gồm:

Bộ phận
Chức năng
Thân máng
Hứng nước từ mái và dẫn nước dọc theo tuyến máng
Thành máng
Giữ nước trong lòng máng, hạn chế tràn ra ngoài
Mép gấp hoặc gân tăng cứng
Giúp máng giữ dáng và giảm sắc cạnh
Đầu bịt, đoạn nối
Hoàn thiện hai đầu và liên kết các đoạn máng
Phễu thu, ống thoát
Dẫn nước từ máng xuống hệ thống thoát nước
Giá đỡ, đai treo
Cố định máng và duy trì độ dốc cần thiết


Thân máng có thể được chấn thành chữ U, hình vuông, hình hộp, hình thang hoặc kiểu một cánh, hai cánh tùy vị trí lắp đặt. Với mái có kết cấu đặc biệt, máng sẽ được gia công theo bản vẽ để ôm sát vị trí tiếp giáp và thuận tiện cho việc thoát nước.

1.2 Quy cách và kích thước phổ biến

Máng xối tôn mạ kẽm không có một kích thước phù hợp cho mọi mái nhà. Khi đặt gia công, cần xác định:

  • Chiều rộng miệng máng: Ảnh hưởng đến khả năng tiếp nhận nước từ mái.
  • Chiều rộng đáy và chiều cao thành máng: Tạo nên tiết diện chứa và dẫn nước.
  • Khổ trải tôn: Là tổng chiều rộng tấm vật liệu trước khi chấn gấp, bao gồm đáy, thành và mép gấp.
  • Chiều dài từng đoạn: Phụ thuộc vào bản vẽ, khả năng gia công và điều kiện vận chuyển.
  • Vị trí cửa thu và số lượng ống thoát: Cần phù hợp với diện tích mái và lượng nước mưa dự kiến.

Trên thị trường, một số máng chữ U được gọi theo chu vi mặt cắt như U300, U400, U500, U600 hoặc U800. Chẳng hạn, U500 chỉ khổ trải mặt cắt khoảng 50cm; đây không phải chiều rộng miệng máng sau khi chấn. Vì vậy, khi so sánh sản phẩm hoặc báo giá, nên yêu cầu bản vẽ mặt cắt với kích thước đáy, thành và mép gấp cụ thể.

1.3 Độ dày máng xối tôn mạ kẽm

Tôn dùng để gia công máng có nhiều mức độ dày, thường được lựa chọn theo kích thước máng và yêu cầu chịu lực. Khoảng 0,4–1,0mm có thể dùng để tham khảo ban đầu; quy cách phù hợp cần được xác định cho từng công trình.

  • Mái hiên, mái che nhỏ: Có thể dùng máng kích thước gọn, độ dày phù hợp với khoảng cách giá đỡ.
  • Nhà ở dân dụng: Nên cân đối giữa độ cứng của máng, tiết diện thoát nước và chi phí.
  • Nhà xưởng, nhà kho: Máng bản rộng hoặc tuyến dài thường cần vật liệu dày hơn cùng hệ giá đỡ chắc chắn để hạn chế võng, đọng nước.

Khi đặt mua, nên hỏi rõ độ dày thép thực tế và thông tin lớp mạ. Hai máng có cùng kiểu dáng nhưng khác độ dày, khổ trải hoặc chất lượng vật liệu sẽ có giá và khả năng sử dụng khác nhau.

1.4 Màu sắc của máng xối

Máng làm từ tôn mạ kẽm thông thường có màu bạc ánh kim. Màu này tạo vẻ sạch, gọn và phù hợp với nhiều nhà kho, nhà xưởng hoặc vị trí máng ít lộ ra ngoài.

Nếu muốn máng đồng bộ với mái hoặc mặt tiền, có thể cân nhắc gia công từ tôn mạ màu với các màu như trắng, xám, xanh, đỏ tùy nguồn vật liệu. Đây là một lựa chọn vật liệu khác với tôn mạ kẽm không sơn, vì vậy cần xác nhận rõ chủng loại khi yêu cầu báo giá.

1.5 Ứng dụng của máng xối tôn mạ kẽm

Nhờ khả năng gia công linh hoạt, máng xối tôn mạ kẽm phù hợp với nhiều công trình:

  • Nhà ở dân dụng: Thu nước từ mái tôn, mái hiên và dẫn nước về ống thoát, hạn chế nước chảy tràn xuống lối đi hoặc bám vào tường.
  • Nhà xưởng, nhà tiền chế: Gia công máng có tiết diện lớn để thu nước từ diện tích mái rộng. Trường hợp này cần đặc biệt quan tâm đến số lượng cửa thu và khả năng thoát của ống dẫn.
  • Nhà kho, cửa hàng, bãi đỗ xe có mái che: Giúp kiểm soát dòng nước mưa, giữ khu vực bên dưới thuận tiện hơn cho sinh hoạt và vận hành.
  • Trang trại và công trình phụ trợ: Lắp dọc mái chuồng trại, nhà che hoặc khu sản xuất để dẫn nước đến vị trí thoát theo thiết kế.

1.6 Ưu điểm của máng xối tôn mạ kẽm

  • Gia công theo nhiều kiểu mái
  • Tấm tôn có thể được cắt và chấn gấp thành nhiều mặt cắt. Nhờ đó, máng dễ điều chỉnh theo chiều rộng mái, vị trí giao mái và yêu cầu lắp đặt thực tế.
  • Chi phí hợp lý
  • So với một số vật liệu khác, tôn mạ kẽm là phương án đáng cân nhắc khi cần lắp máng cho tuyến mái dài hoặc công trình có diện tích lớn. Chi phí cuối cùng vẫn phụ thuộc vào độ dày, khổ trải, kiểu gia công và phụ kiện đi kèm.
  • Thu và dẫn nước mưa hiệu quả
  • Khi máng được thiết kế đủ tiết diện, lắp đúng độ dốc và bố trí đủ ống thoát, nước mưa sẽ được gom về vị trí xả thay vì chảy tự do xuống mép mái.
  • Dễ kiểm tra và bảo trì
  • Với kiểu máng lộ thiên, người sử dụng có thể quan sát tình trạng đọng nước, rác trong máng hoặc điểm rò tại mối nối để xử lý kịp thời.
  • Phù hợp nhiều quy mô công trình
  • Từ mái hiên nhỏ đến mái nhà xưởng, máng xối tôn mạ kẽm đều có thể được điều chỉnh về kích thước, độ dày và hệ giá đỡ cho phù hợp.

Lưu ý khi lựa chọn và lắp đặt

Để máng xối hoạt động ổn định, không nên chỉ chọn theo giá hoặc độ dày tôn. Kích thước lòng máng phải phù hợp với diện tích mái thu nước; tuyến máng cần có độ dốc hướng về cửa thu, còn ống thoát phải đủ khả năng dẫn nước khi mưa lớn.

Các vị trí nối máng, đầu bịt và cửa thu cần được xử lý kín. Sau khi thi công, nên dọn sạch mạt kim loại và thử nước để kiểm tra dòng chảy. Trong quá trình sử dụng, cần loại bỏ lá cây, bùn cát định kỳ nhằm tránh tắc nghẽn và nước đọng lâu trong máng.

2. Các kiểu dáng Máng xối tôn mạ kẽm

Máng xối tôn mạ kẽm có thể được chấn gấp theo nhiều kiểu dáng để phù hợp với mái nhà ở, mái che, nhà kho và nhà xưởng. Mỗi kiểu máng có hình dạng lòng máng, cách lắp đặt và ưu điểm riêng. Chọn đúng kiểu dáng giúp hệ thống thu nước hiệu quả, thuận tiện vệ sinh và hài hòa với kiến trúc công trình.


1. Máng xối tôn mạ kẽm chữ U

Máng chữ U có đáy tương đối phẳng và hai thành dựng lên ở hai bên. Đây là kiểu dáng quen thuộc, dễ gia công theo chiều rộng, chiều sâu và chiều dài mong muốn.

Ưu điểm: Lòng máng thoáng, dễ bố trí cửa thu nước và thuận tiện lấy lá cây, bùn cát khi vệ sinh. Máng chữ U phù hợp với mái hiên, nhà ở, nhà kho và nhiều công trình dân dụng.

Với mái có diện tích lớn, cần tăng kích thước lòng máng và bố trí đủ ống thoát thay vì chỉ tăng chiều cao thành máng.

2. Máng xối tôn mạ kẽm vuông hoặc hình hộp

Máng vuông có đáy phẳng, hai thành đứng và đường nét gọn gàng. Phần mép trên có thể được gấp thêm để tăng độ cứng hoặc tạo vị trí liên kết với giá đỡ.

Ưu điểm: Dễ thiết kế tiết diện lớn, phù hợp với nhà xưởng, nhà tiền chế và nhà kho có diện tích mái rộng. Kiểu máng này cũng thuận tiện khi cần lắp sát tường hoặc theo đường thẳng của kết cấu mái.

Đối với tuyến máng dài, cần tính khoảng cách giá đỡ phù hợp để hạn chế võng đáy và đọng nước.

3. Máng xối tôn mạ kẽm hình thang

Máng hình thang có miệng rộng hơn đáy, hai bên thành hơi nghiêng. Hình dáng này giúp tiếp nhận nước từ mép mái trên phạm vi rộng, đồng thời tạo vẻ ngoài cân đối.

Ưu điểm: Linh hoạt khi gia công theo bản vẽ, phù hợp với mái nhà ở, mái che và một số công trình thương mại. Chiều rộng miệng, chiều rộng đáy và chiều cao thành máng có thể thay đổi tùy lượng nước cần thu.

4. Máng xối tôn mạ kẽm chữ V

Máng chữ V có hai mặt nghiêng gặp nhau ở phần đáy, tạo hướng dẫn nước tập trung. Kiểu dáng này có thể được sử dụng ở vị trí giao giữa các mái hoặc khu vực lắp đặt có không gian hẹp.

Ưu điểm: Hình dáng gọn và dễ định hướng dòng nước về cửa thu. Tuy nhiên, phần đáy hẹp dễ giữ lại lá cây hoặc rác, vì vậy cần chọn tiết diện phù hợp và vệ sinh định kỳ.

5. Máng xối tôn mạ kẽm một cánh

Máng một cánh có một mép được chấn rộng ra ngoài. Phần cánh này có thể được đưa vào dưới tấm lợp hoặc liên kết với tường, tùy cấu tạo mái.

Ưu điểm: Phù hợp với những vị trí cần tạo mép chuyển tiếp giữa mái và máng, giúp nước chảy vào lòng máng. Chiều rộng cánh và cách xử lý chống thấm tại điểm tiếp giáp cần được thể hiện rõ trong bản vẽ gia công.

6. Máng xối tôn mạ kẽm hai cánh

Loại máng này có hai mép được chấn mở rộng về hai phía, thường được cân nhắc tại vị trí giao giữa hai mặt mái. Nước từ hai bên mái cùng chảy về lòng máng ở giữa.

Ưu điểm: Thu nước từ hai hướng và có thể gia công ôm theo kết cấu mái. Do đây là khu vực dễ tập trung lượng nước lớn, máng cần được tính đủ kích thước, độ dốc và số lượng cửa thoát.

7. Máng xối tôn mạ kẽm âm mái

Máng âm được bố trí ẩn trong hoặc phía sau kết cấu mái, giúp mặt ngoài công trình gọn gàng hơn. Máng âm có thể mang mặt cắt chữ U, hình hộp hoặc kiểu có cánh tùy thiết kế.

Ưu điểm: Tính thẩm mỹ cao, phù hợp với công trình muốn giấu hệ thống thoát nước. Tuy nhiên, cần chú trọng phương án chống tràn, xử lý mối nối và chừa lối tiếp cận để kiểm tra, vệ sinh.

8. Máng xối tôn mạ kẽm lộ thiên

Máng lộ thiên được lắp dọc mép mái và nhìn thấy từ bên ngoài. Kiểu lắp này có thể sử dụng máng chữ U, hình thang hoặc hình hộp.

Ưu điểm: Dễ quan sát tình trạng thoát nước, phát hiện điểm rò và làm sạch rác. Nếu công trình chú trọng thẩm mỹ, có thể lựa chọn kiểu gấp mép gọn và hoàn thiện hình thức phù hợp với mái.

3. Bảng giá Máng xối tôn mạ kẽm

Giá máng xối tôn mạ kẽm tham khảo từ 169.000–451.000 đồng/mét dài cho các quy cách U300–U800. Mức giá thay đổi theo kích thước, độ dày tôn, lớp mạ và số lượng đặt gia công. Để dự trù sát chi phí công trình, bạn nên yêu cầu báo giá kèm phụ kiện, vận chuyển và lắp đặt 

BẢNG GIÁ MÁNG XỐI TÔN
Quy cách Chu vi mặt cắt Giá 
Máng xối tôn mạ kẽm U300 30 cm 169.000 – 190.000 đồng/mét
Máng xối tôn mạ kẽm U400 40 cm 220.000 – 247.000 đồng/mét
Máng xối tôn mạ kẽm U500 50 cm 261.000 – 293.000 đồng/mét
Máng xối tôn mạ kẽm U600 60 cm 308.000 – 346.000 đồng/mét
Máng xối tôn mạ kẽm U800 80 cm 402.000 – 451.000 đồng/mét


Lưu ý: U300–U800 thể hiện chu vi mặt cắt của máng, không phải chiều rộng miệng máng. Giá thực tế thay đổi theo độ dày tôn, lớp mạ, thương hiệu, kiểu chấn gấp và số lượng đặt hàng. Phụ kiện, vận chuyển, lắp đặt và thuế cần được xác nhận riêng khi nhận báo giá. Máng âm mái hoặc máng gia công theo bản vẽ sẽ được tính theo quy cách cụ thể.

4. Công ty tôn thép Sông Hồng Hà

Công ty Tôn Thép Sông Hồng Hà là đơn vị phân phối vật liệu tôn thép uy tín trên thị trường, chuyên cung cấp tôn lợp mái, máng xối tôn và các phụ kiện lợp mái chính hãng với đa dạng mẫu mã – quy cách – độ dày, đáp ứng mọi nhu cầu thi công từ nhà dân đến nhà xưởng công nghiệp. Với hệ thống kho hàng lớn và nguồn hàng ổn định, Sông Hồng Hà luôn cam kết mang đến sản phẩm chất lượng cao, đúng tiêu chuẩn nhà máy và giá thành cạnh tranh.


Chúng tôi cung cấp đầy đủ các loại vật tư phụ trợ mái như: tôn mạ kẽm, tôn lạnh, tôn màu, máng xối tôn – inox – nhựa, phụ kiện úp nóc, diềm mái, tấm cách nhiệt, tấm nhựa lấy sáng… Giúp khách hàng tối ưu chi phí, đồng bộ vật tư và đảm bảo độ bền công trình lâu dài.

Cam kết tại Sông Hồng Hà:

  • Hàng chính hãng – chứng từ rõ ràng
  • Giá tốt và ổn định toàn mùa
  • Gia công theo yêu cầu – cắt theo quy cách
  • Giao hàng nhanh trên toàn quốc
  • Tư vấn lựa chọn vật tư phù hợp từng loại mái – từng môi trường sử dụng

Tôn Thép Sông Hồng Hà luôn đặt lợi ích của khách hàng lên hàng đầu, mang đến giải pháp tối ưu – bền vững – hiệu quả cho mọi công trình. Quý khách hàng có nhu cầu báo giá tôn mái, máng xối và phụ kiện lợp mái vui lòng liên hệ để được hỗ trợ tốt nhất.

CÔNG TY TÔN THÉP SÔNG HỒNG HÀ

  • Kho 1: Số 436 Hà Huy Giáp, Khu Phố 5, Phường Thạnh Xuân Q12 ,TPHCM
  • Kho 2: Số 6 Lê Văn Khương, Phường Thới An, Quận 12, TPHCM
  • Văn Phòng: 63 Tân Xuân 2, xã Hóc Môn, Hồ Chí Minh, Việt Nam
  • Hotline: 0933 144 555 – 0939 066 130
  • Email:  thepsonghongha@gmail.com
  • Website:www.satthepxaydungvn.com
↑