Máng xối inox 304 dày 2mm giải pháp thoát nước hiệu quả, bền bỉ
Liên hệ
Chất liệu: Inox 304
Bảo hành: Chính hãng
Thông tin thêm...
Máng xối inox 304 dày 2mm là điểm hoàn thiện đáng tin cậy cho những hệ mái cần thoát nước mạnh và bền chắc. Từng đoạn máng được gia công theo kích thước công trình, ôm sát kết cấu mái để thu nước mưa và dẫn về ống thoát một cách gọn gàng. Thân inox dày 2mm cứng cáp, bề mặt sáng sạch, chống ăn mòn tốt và dễ vệ sinh, phù hợp cho nhà xưởng, nhà kho cùng các công trình chú trọng cả độ bền lẫn thẩm mỹ.
Mua ngayGiá sản phẩm tùy vào thời điểm và chất liệu sản phẩm. Vui lòng gọi 0933144555 để biết giá chính xác nhất
Máng xối inox 304 dày 2mm mang đến giải pháp thoát nước chắc chắn và gọn đẹp cho mái nhà xưởng, nhà kho cùng những công trình có diện tích lớn. Chất liệu inox 304 sáng sạch, chống ăn mòn tốt; độ dày 2mm giúp thân máng cứng cáp, giữ dáng ổn định khi gia công theo kích thước yêu cầu. Được thiết kế vừa khớp từng kết cấu mái, máng thu gom và dẫn nước mưa hiệu quả, góp phần bảo vệ công trình qua nhiều mùa mưa.

1. Đặc điểm Máng xối inox 304 dày 2mm
Đối với mái nhà xưởng, nhà kho hoặc công trình có diện tích thu nước lớn, máng xối cần được lựa chọn theo cả khả năng thoát nước lẫn độ ổn định của kết cấu. Máng xối inox 304 dày 2mm là sản phẩm gia công từ tấm thép không gỉ, có thể chấn gấp theo bản vẽ để phù hợp với từng vị trí lắp đặt.

Với độ dày 2mm, thân máng cứng cáp, giữ dáng tốt khi gia công kích thước lớn. Bề mặt inox sáng sạch, dễ vệ sinh cũng giúp sản phẩm phù hợp với các công trình yêu cầu tính thẩm mỹ và thuận tiện bảo trì.
Đây là loại máng thu nước mưa được làm từ tấm inox 304 có độ dày danh nghĩa 2mm. Máng được lắp ở mép mái, trong lòng mái hoặc tại vị trí giao giữa các mái để hứng nước và dẫn về phễu thu, ống thoát.
Inox 304 có khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều điều kiện sử dụng thông thường. Tuy nhiên, với môi trường ven biển, nơi tiếp xúc nhiều với hơi muối hoặc hóa chất, cần xem xét điều kiện thực tế trước khi chọn vật liệu và bố trí chế độ vệ sinh phù hợp.
1.1 Cấu tạo máng xối inox 304 dày 2mm
Một hệ thống máng xối hoàn chỉnh thường gồm các bộ phận sau:
Bộ phận |
Vai trò |
|---|---|
Thân máng |
Thu nước từ mái và dẫn nước dọc theo tuyến máng |
Thành máng |
Giữ nước trong lòng máng, hạn chế nước bắn hoặc tràn |
Mép gấp, tai máng |
Tăng độ cứng, tạo vị trí liên kết với mái hoặc giá đỡ |
Mối nối, đầu bịt |
Liên kết các đoạn máng và đóng kín điểm kết thúc |
Phễu thu, ống thoát |
Chuyển nước từ máng đến hệ thống thoát nước |
Giá đỡ, kết cấu treo |
Cố định máng và chịu trọng lượng của máng cùng lượng nước bên trong |
Thân máng được cắt và chấn từ tấm inox 304 dày 2mm. Tùy yêu cầu, các đoạn máng có thể được hàn nối, gia công mép gấp hoặc bổ sung chi tiết tăng cứng. Chất lượng mối nối và vị trí cửa thu cần được chú trọng vì đây là những nơi dễ phát sinh rò rỉ nếu thi công không kín.
1.2 Quy cách và kiểu dáng
Máng xối inox 304 dày 2mm thường được gia công theo kích thước của từng công trình, không có một quy cách cố định cho mọi loại mái. Những thông số cần thống nhất trước khi sản xuất gồm:
- Chiều rộng miệng máng: Xác định phạm vi hứng nước từ mái.
- Chiều rộng đáy máng: Ảnh hưởng đến tiết diện dòng chảy và vị trí đặt phễu thu.
- Chiều cao thành máng: Cần phù hợp với lượng nước dự kiến và nguy cơ tràn.
- Chiều dài từng đoạn: Phụ thuộc vào bản vẽ, khổ tấm inox và điều kiện vận chuyển.
- Khổ trải vật liệu: Là tổng chiều rộng tấm inox trước khi chấn gấp, bao gồm đáy, thành và mép gấp.
- Vị trí cửa thu, số lượng ống thoát: Được xác định theo diện tích mái và hướng nước chảy.
Các kiểu dáng thường được lựa chọn là máng chữ U, máng vuông hoặc hình hộp, máng hình thang, máng một cánh và máng hai cánh. Công trình có kết cấu đặc biệt có thể đặt gia công theo bản vẽ riêng để máng vừa khớp vị trí lắp đặt.
1.3 Độ dày 2mm có gì nổi bật?
So với máng inox mỏng hơn, tấm inox 304 dày 2mm giúp thân máng cứng cáp và giữ hình dạng ổn định hơn, nhất là với máng có lòng rộng hoặc những đoạn cần gia công mép liên kết. Đây là một lựa chọn đáng cân nhắc khi công trình đặt yêu cầu cao về kết cấu và độ bền cơ học.
Độ dày lớn cũng đồng nghĩa máng có trọng lượng và chi phí vật liệu cao hơn. Vì vậy, hệ giá đỡ phải được thiết kế tương ứng. Không nên chọn máng 2mm chỉ vì cho rằng càng dày càng tốt; độ dày cần phù hợp với kích thước máng, khoảng cách giá đỡ và điều kiện sử dụng.
Khi đặt hàng, nên xác nhận rõ mác inox 304, độ dày tấm thực tế và bản vẽ mặt cắt để so sánh báo giá giữa các đơn vị gia công.
1.4 Màu sắc và bề mặt hoàn thiện
Máng xối inox 304 có màu trắng bạc đặc trưng. Tùy vị trí lắp đặt và yêu cầu thẩm mỹ, có thể lựa chọn các kiểu hoàn thiện bề mặt:
- Bề mặt mờ: Phù hợp với công trình công nghiệp hoặc vị trí máng không lộ rõ.
- Bề mặt xước: Tạo vẻ ngoài đồng đều, hiện đại cho máng lắp nổi.
- Bề mặt bóng: Mang lại cảm giác sáng, sạch tại những vị trí dễ quan sát.
Màu sắc hoặc độ bóng không đủ để xác định chất lượng inox. Khi mua, cần kiểm tra thông tin vật liệu và độ dày thay vì chỉ nhìn bề mặt sản phẩm.
1.5 Ứng dụng của máng xối inox 304 dày 2mm
- Nhà xưởng và nhà kho
- Mái nhà xưởng thường có diện tích lớn, lượng nước mưa tập trung nhiều. Máng inox 304 dày 2mm có thể được gia công thành mặt cắt rộng theo thiết kế, kết hợp nhiều cửa thu để dẫn nước về hệ thống thoát.
- Công trình thương mại
- Tại sảnh, mái che hoặc khu vực lộ thiên, bề mặt inox sáng sạch góp phần tạo vẻ ngoài gọn gàng. Máng có thể được thiết kế theo đường nét kiến trúc của công trình.
- Máng âm mái và vị trí giao mái
- Các vị trí này đòi hỏi máng vừa khít kết cấu và xử lý kín mối tiếp giáp. Máng inox có thể được chấn một cánh, hai cánh hoặc tạo hình theo bản vẽ để đáp ứng yêu cầu lắp đặt.
- Công trình cần gia công theo yêu cầu
- Máng có kích thước lớn, nhiều góc chuyển hướng hoặc cần liên kết với hệ khung đặc thù có thể được đo đạc và sản xuất riêng theo hiện trạng.
1.6 Ưu điểm của máng xối inox 304 dày 2mm
- Kết cấu chắc chắn: Độ dày 2mm giúp thân máng giữ dáng tốt hơn khi được gia công và lắp đặt đúng kỹ thuật.
- Khả năng chống ăn mòn tốt: Inox 304 phù hợp với nhiều môi trường sử dụng thông thường, không cần lớp sơn chống gỉ như thép carbon.
- Gia công linh hoạt: Có thể chấn gấp theo nhiều kiểu dáng, kích thước và vị trí liên kết khác nhau.
- Bề mặt sạch, dễ vệ sinh: Lòng máng nhẵn giúp việc kiểm tra và lấy bùn cát, lá cây thuận tiện hơn.
- Tính thẩm mỹ cao: Màu trắng bạc và các kiểu hoàn thiện bề mặt phù hợp với cả công trình công nghiệp lẫn kiến trúc hiện đại.
- Phù hợp với máng kích thước lớn: Sản phẩm có thể đáp ứng những hạng mục cần máng rộng, với điều kiện hệ giá đỡ và khả năng thoát nước được thiết kế tương ứng.
Lưu ý khi lựa chọn và lắp đặt
Dù sử dụng inox dày 2mm, máng vẫn có thể đọng hoặc tràn nước nếu tiết diện quá nhỏ, thiếu độ dốc hoặc bố trí không đủ ống thoát. Vì vậy, cần tính toán hệ thống theo diện tích mái và lượng nước cần thu, đồng thời thiết kế giá đỡ đủ chắc để chịu trọng lượng máng khi có nước.
Sau khi lắp đặt, nên thử nước để kiểm tra dòng chảy, mối hàn, đầu bịt và cửa thu. Trong quá trình sử dụng, cần vệ sinh lòng máng định kỳ, đặc biệt tại các điểm dễ tích tụ lá cây và rác.
2. Các kiệu dáng Máng xối inox 304 dày 2mm
Máng xối inox 304 dày 2mm thường được gia công theo bản vẽ để phù hợp với kết cấu mái và lượng nước cần thu gom. Từ mái nhà xưởng rộng đến vị trí giao mái phức tạp, mỗi kiểu dáng máng có cách bố trí và ưu điểm riêng. Chọn đúng hình dạng giúp việc lắp đặt thuận tiện, thoát nước hiệu quả và tạo vẻ ngoài gọn đẹp cho công trình.

1. Máng xối inox 304 chữ U
Máng chữ U có đáy phẳng, hai thành dựng đứng và miệng mở rộng. Đây là kiểu dáng thông dụng, dễ điều chỉnh chiều rộng đáy và chiều cao thành máng theo nhu cầu sử dụng.
Ưu điểm: Lòng máng thoáng, thuận tiện bố trí phễu thu, kiểm tra và vệ sinh. Máng chữ U phù hợp với mép mái nhà ở, nhà kho và nhà xưởng. Với các tuyến máng lớn, phần mép trên có thể được gấp tăng cứng theo thiết kế.
2. Máng xối inox 304 vuông hoặc hình hộp
Kiểu máng này có các cạnh thẳng, đáy phẳng và thành máng cao, tạo tiết diện thu nước rộng. Hình dáng vuông vức cũng giúp máng dễ bố trí dọc theo kết cấu thép hoặc sát tường.
Ưu điểm: Phù hợp với mái nhà xưởng, nhà tiền chế và những vị trí cần máng kích thước lớn. Khi gia công bằng inox dày 2mm, cần thiết kế giá đỡ tương ứng với trọng lượng của máng và lượng nước có thể chứa trong máng.
3. Máng xối inox 304 hình thang
Máng hình thang có miệng rộng hơn đáy, hai thành nghiêng nhẹ. Chiều rộng miệng, chiều rộng đáy và chiều cao thành có thể điều chỉnh theo bản vẽ.
Ưu điểm: Dễ tiếp nhận nước chảy từ mép mái, đồng thời tạo đường nét cân đối cho vị trí máng lộ thiên. Kiểu máng này phù hợp với mái che, công trình thương mại hoặc hệ mái có yêu cầu gia công riêng.
4. Máng xối inox 304 chữ V
Hai mặt nghiêng của máng chữ V gặp nhau ở phần đáy, tạo hướng dẫn nước tập trung. Loại máng này có thể được sử dụng tại một số vị trí giao mái hoặc nơi kết cấu yêu cầu mặt cắt đặc biệt.
Ưu điểm: Hình dáng gọn và định hướng dòng nước rõ ràng. Tuy nhiên, đáy máng hẹp dễ tích tụ rác, nên cần chọn kích thước phù hợp và bố trí cửa thu thuận tiện cho việc vệ sinh.
5. Máng xối inox 304 một cánh
Máng một cánh có một bên mép được chấn mở rộng để liên kết với tấm lợp, tường hoặc kết cấu đỡ. Phần cánh đóng vai trò dẫn nước vào lòng máng và xử lý điểm tiếp giáp.
Ưu điểm: Thích hợp với mép mái nằm sát tường hoặc vị trí chỉ cần liên kết ở một phía. Chiều rộng cánh và phương án chống thấm tại mối tiếp giáp cần được thể hiện rõ trước khi gia công.
6. Máng xối inox 304 hai cánh
Loại máng này có hai mép chấn mở rộng về hai phía, thường được đặt ở khu vực giao giữa hai mặt mái. Nước từ hai hướng được thu vào lòng máng ở giữa.
Ưu điểm: Phù hợp với máng giữa mái của nhà xưởng và công trình có kết cấu mái phức tạp. Vì lượng nước có thể tập trung lớn, cần tính toán tiết diện máng, độ dốc và số cửa thoát để hạn chế nguy cơ tràn.
7. Máng xối inox 304 âm mái
Máng âm được bố trí ẩn sau diềm hoặc trong kết cấu mái để giữ mặt ngoài công trình gọn gàng. Mặt cắt có thể là chữ U, hình hộp, một cánh hoặc hai cánh tùy vị trí lắp.
Ưu điểm: Tính thẩm mỹ cao, phù hợp với công trình muốn giấu hệ thống thoát nước. Kiểu lắp đặt này cần đặc biệt chú trọng khả năng chống tràn, xử lý mối nối và lối tiếp cận để kiểm tra, vệ sinh về sau.
8. Máng xối inox 304 lộ thiên
Máng lộ thiên được lắp dọc mép mái và nhìn thấy từ bên ngoài. Công trình có thể chọn kiểu chữ U, hình thang hoặc hình hộp, kết hợp bề mặt inox mờ, xước hay bóng theo yêu cầu thẩm mỹ.
Ưu điểm: Dễ phát hiện rác tắc, nước đọng hoặc vị trí rò rỉ. Việc vệ sinh và sửa chữa cũng thuận tiện hơn khi máng nằm ở vị trí có thể tiếp cận an toàn.
3. Bảng giá Máng xối inox 304 dày 2mm
Giá máng xối inox 304 dày 2mm tham khảo từ 480.000–1.150.000 đồng/mét dài cho các quy cách U300–U800. Mức giá thay đổi theo kích thước mặt cắt, kiểu gia công và số lượng đặt hàng; phụ kiện, vận chuyển và lắp đặt thường được tính riêng. Để dự toán sát thực tế, bạn nên cung cấp bản vẽ máng hoặc kích thước mái khi yêu cầu báo giá
| BẢNG GIÁ MÁNG XỐI INOX | |||
| Quy cách | Chu vi mặt cắt | Độ dày | Giá |
| Máng xối inox 304 U300 | 30 cm | 2mm | 480.000 đồng/mét |
| Máng xối inox 304 U400 | 40 cm | 2mm | 590.000 đồng/mét |
| Máng xối inox 304 U500 | 50 cm | 2mm | 720.000 đồng/mét |
| Máng xối inox 304 U600 | 60 cm | 2mm | 860.000 đồng/mét |
| Máng xối inox 304 U800 | 80 cm | 2mm | 1.150.000 đồng/mét |
Lưu ý: U300–U800 là chu vi mặt cắt trước khi chấn, không phải chiều rộng miệng máng. Giá trên dùng để dự trù; chi phí thực tế thay đổi theo kiểu dáng, chiều dài đoạn gia công, số lượng và yêu cầu xử lý mối nối. Đầu bịt, phễu thu, giá đỡ, vận chuyển, lắp đặt và VAT cần được xác nhận riêng khi nhận báo giá.
4. Công ty tôn thép Sông Hồng Hà
Công ty Tôn Thép Sông Hồng Hà là đơn vị phân phối vật liệu tôn thép uy tín trên thị trường, chuyên cung cấp tôn lợp mái, máng xối inox và các phụ kiện lợp mái chính hãng với đa dạng mẫu mã – quy cách – độ dày, đáp ứng mọi nhu cầu thi công từ nhà dân đến nhà xưởng công nghiệp. Với hệ thống kho hàng lớn và nguồn hàng ổn định, Sông Hồng Hà luôn cam kết mang đến sản phẩm chất lượng cao, đúng tiêu chuẩn nhà máy và giá thành cạnh tranh.

Chúng tôi cung cấp đầy đủ các loại vật tư phụ trợ mái như: tôn mạ kẽm, tôn lạnh, tôn màu, máng xối tôn – inox – nhựa, phụ kiện úp nóc, diềm mái, tấm cách nhiệt, tấm nhựa lấy sáng… Giúp khách hàng tối ưu chi phí, đồng bộ vật tư và đảm bảo độ bền công trình lâu dài.
Cam kết tại Sông Hồng Hà:
- Hàng chính hãng – chứng từ rõ ràng
- Giá tốt và ổn định toàn mùa
- Gia công theo yêu cầu – cắt theo quy cách
- Giao hàng nhanh trên toàn quốc
- Tư vấn lựa chọn vật tư phù hợp từng loại mái – từng môi trường sử dụng
Tôn Thép Sông Hồng Hà luôn đặt lợi ích của khách hàng lên hàng đầu, mang đến giải pháp tối ưu – bền vững – hiệu quả cho mọi công trình. Quý khách hàng có nhu cầu báo giá tôn mái, máng xối và phụ kiện lợp mái vui lòng liên hệ để được hỗ trợ tốt nhất.
CÔNG TY TÔN THÉP SÔNG HỒNG HÀ
- Kho 1: Số 436 Hà Huy Giáp, Khu Phố 5, Phường Thạnh Xuân Q12 ,TPHCM
- Kho 2: Số 6 Lê Văn Khương, Phường Thới An, Quận 12, TPHCM
- Văn Phòng: 63 Tân Xuân 2, xã Hóc Môn, Hồ Chí Minh, Việt Nam
- Hotline: 0933 144 555 – 0939 066 130
- Email: thepsonghongha@gmail.com
- Website:www.satthepxaydungvn.com
0939066130
0933144555
